adj · trung tính
social
UK/ˈsəʊʃəl/US/ˈsoʊʃəl/SO·cial
liên quan đến xã hội hoặc quan hệ giữa người với người
relating to society or how people interact with each other
Ví dụ
“Social media changed how people communicate.”
Mạng xã hội đã thay đổi cách mọi người giao tiếp.
“The city faces many social problems.”
Thành phố đối mặt với nhiều vấn đề xã hội.
“She enjoys social activities at the university.”
Cô ấy thích các hoạt động xã hội ở trường đại học.
Câu mẫu band 8
“In my view, improving social welfare programs is essential to reduce urban inequality.”
Cụm hay đi cùng
- social media — mạng xã hội
- social issues — vấn đề xã hội
- social behaviour — hành vi xã hội
Họ từ
Lỗi thường gặp
the society problems→social problems
Nhiều học viên Việt dùng 'society' (danh từ) thay cho tính từ. Tiếng Anh cần tính từ 'social' để mô tả 'problems'.
He is very socialable→He is very sociable
Sai chính tả do cố gắng ghép 'social' + 'able'. Từ đúng là 'sociable', phát âm khác.
Nói sao cho lên band
5friendly→6sociable→7+social
Đồng nghĩa
sociable — nhấn vào tính dễ gần, thích kết bạn — không hoàn toàn thay cho 'social' trong ngữ cảnh học thuật
societal — dùng khi nói về cấu trúc hoặc hệ thống xã hội; thường trang trọng hơn 'social' trong một số ngữ cảnh
Dễ nhầm
sociable — ý nói dễ hòa đồng, thích giao tiếp cá nhân — khác 'social' mang nghĩa chung về xã hội
“She is very sociable and makes friends easily.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'social' = 'xã hội' → cả hai đều bắt đầu bằng s/x âm xã; 'social media' dễ nhớ nhất.
Từ gốc Latin 'socius' nghĩa là bạn đồng hành; rồi chuyển sang 'social' chỉ mối quan hệ giữa người với người.