adj · trung tính
global
UK/ˈɡləʊbəl/US/ˈɡloʊbəl/GLO·bal
toàn cầu, liên quan đến cả thế giới
relating to the whole world; worldwide
Ví dụ
“Global warming is a major concern for governments.”
Sự nóng lên toàn cầu là mối quan tâm lớn của các chính phủ.
“The company has a global presence in 20 countries.”
Công ty có mặt trên toàn cầu tại 20 quốc gia.
“Global trade affects local job markets.”
Thương mại toàn cầu ảnh hưởng đến thị trường lao động địa phương.
Câu mẫu band 8
“Global cooperation is indispensable if we are to tackle climate change effectively.”
Cụm hay đi cùng
- global warming — nóng lên toàn cầu
- global market — thị trường toàn cầu
- global scale — quy mô toàn cầu
Họ từ
Lỗi thường gặp
globalize the company to other provinces→expand the company to other countries / go global
Người Việt thường dùng 'globalize' để chỉ mở rộng trong nước; thực chất 'global' liên quan đến nhiều nước/ toàn cầu, không phải tỉnh/thành.
We should focus on global issues in my town→We should focus on local issues in my town
Học viên đôi khi lẫn lộn 'global' và 'local' khi mô tả phạm vi vấn đề vì dịch máy 'toàn cầu' không rõ ràng trong ngữ cảnh địa phương.
Nói sao cho lên band
5world→6worldwide→7+global
Đồng nghĩa
worldwide — có nghĩa tương đương, hơi ít trang trọng hơn trong một số văn cảnh
international — liên quan đến quan hệ giữa các quốc gia; 'global' nhấn mạnh phạm vi toàn thế giới hơn 'international'
Dễ nhầm
worldwide — tương đương 'toàn cầu' nhưng dùng tự nhiên hơn trong một số collocation thông dụng
“The product is sold worldwide.”
Mẹo nhớ & gốc từ
GLOBE → global: nghĩ đến quả địa cầu để nhớ nghĩa 'toàn cầu'.
Từ 'globe' (quả địa cầu) + '-al' chỉ tính chất liên quan đến toàn thế giới.