noun · trung tính

virus

/ˈvaɪrəs/VI·rus

Band 5-6speakingtask2

tác nhân gây bệnh nhỏ hơn vi khuẩn, thường gây nhiễm trùng như cảm cúm

a small infectious agent that can cause disease in people, animals, or plants

Ví dụ

The doctor said the illness was caused by a virus, not bacteria.

Bác sĩ nói bệnh do virus gây ra, không phải vi khuẩn.

Viruses can spread quickly in crowded places.

Virus có thể lây lan nhanh ở nơi đông người.

Proper hygiene helps reduce the chance of catching a virus.

Vệ sinh đúng cách giúp giảm khả năng nhiễm virus.

Câu mẫu band 8

During the winter months, respiratory viruses circulate widely, so vaccination and hand hygiene are important.

Cụm hay đi cùng

  • catch a virus / spread a virusnhiễm virus / lây truyền virus
  • viral infectionnhiễm virus

Họ từ

viral adjectivevirulence noun

Lỗi thường gặp

I am infected with the virus.I am infected with a virus / I have a virus.

Người Việt đôi khi dùng 'the virus' khi chưa xác định loại virus; nếu không xác định, dùng 'a virus'.

Virus is smaller than bacteria, it are invisible.Viruses are smaller than bacteria; they are invisible to the naked eye.

Lỗi chia số và thiếu mạo từ do dịch trực tiếp từ tiếng Việt ('virus' cần chia số nhiều 'viruses' và động từ phải tương ứng).

Nói sao cho lên band

5germ6viral infection7+virus

Đồng nghĩa

germtừ chung chỉ mầm bệnh; không phân biệt virus hay vi khuẩn

Dễ nhầm

bacteriabacteria là vi khuẩn; khác với virus về cấu trúc và cách điều trị (kháng sinh hiệu quả với vi khuẩn, không với virus)

Many infections are caused by bacteria which can be treated with antibiotics.

Mẹo nhớ & gốc từ

virus là danh từ đếm được; khi nói chung dùng 'a virus' hoặc 'viruses' ở số nhiều; chú ý chia động từ và mạo từ phù hợp.

VI·rus — nhớ VI giống 'vi' nhỏ (nhỏ hơn vi khuẩn)

từ Latin 'virus' nghĩa là độc tố/virus, đã vào tiếng Anh từ lâu

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sức khoẻ & thể chất

Học từ này cùng bộ