noun · trung tính

nutrition

UK/njuˈtrɪʃən/US/nuˈtrɪʃən/nu·TRI·tion

Band 6-7speakingtask2

Quá trình hấp thu và sử dụng thức ăn để cơ thể phát triển, duy trì hoạt động và phòng bệnh.

The process by which organisms take in and use food for growth and health.

Ví dụ

Good nutrition in early childhood is essential for brain development.

Dinh dưỡng tốt trong những năm đầu đời rất quan trọng cho phát triển não bộ.

Nutritionists recommend a balanced diet with plenty of vegetables and protein.

Chuyên gia dinh dưỡng khuyến nghị một chế độ ăn cân bằng với nhiều rau và protein.

Poor nutrition contributes to both obesity and malnutrition in different populations.

Dinh dưỡng kém góp phần gây cả béo phì và suy dinh dưỡng ở các nhóm dân cư khác nhau.

Câu mẫu band 8

Public health campaigns should prioritise improving childhood nutrition because early deficiencies have lifelong consequences for learning and productivity.

Cụm hay đi cùng

  • good nutritiondinh dưỡng tốt
  • balanced nutrition / a balanced dietdinh dưỡng cân bằng / chế độ ăn cân bằng
  • nutrition advicelời khuyên về dinh dưỡng

Họ từ

nutrition nounnutritious adjectivenourish / nourishment verb / nounnutritional adjectivemalnutrition noun

Lỗi thường gặp

My nutrition is bad.My diet is poor / My nutrition is poor.

Người Việt hay dùng 'nutrition' và 'diet' lẫn lộn; 'diet' thường nói về thói quen ăn uống trước mắt, còn 'nutrition' nói rộng hơn về giá trị dinh dưỡng.

I need to improve my nutrition habits.I need to improve my eating habits / I need to improve my nutrition.

Dịch sát từng từ dẫn đến cụm từ không tự nhiên; nên lựa cấu trúc phù hợp (improve eating habits / improve nutrition).

nutrision / nutritonnutrition

Lỗi sai chính tả phổ biến do phát âm khác với cách viết; nên nhớ chữ 'tri' ở giữa.

Nói sao cho lên band

5food6diet7+nutrition

Đồng nghĩa

nourishmentnhấn mạnh tới thực phẩm cung cấp năng lượng và dưỡng chất

dietthường chỉ chế độ ăn cụ thể; không hoàn toàn tương đương với 'nutrition'

Dễ nhầm

dietchế độ ăn; có thể là tạm thời (ăn kiêng) hoặc mô tả thói quen ăn uống.

My doctor recommended a low-sodium diet to help control my blood pressure.

malnutritionsuy dinh dưỡng, thiếu hụt dinh dưỡng; ngược với 'good nutrition'.

After the famine, many children suffered from malnutrition and required urgent medical care.

Mẹo nhớ & gốc từ

nu·TRI·tion — nhớ 'TRI' như 'trí'; dinh dưỡng nuôi trí óc, nên 'nutrition' liên quan tới sức khỏe và trí tuệ.

Từ Latin 'nutritio' nghĩa là 'nuôi dưỡng' → phát triển thành 'nutrition' trong tiếng Anh y học.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sức khoẻ & thể chất

Học từ này cùng bộ