adjective · đời thường
viral
/ˈvaɪrəl/VI·ral
lan truyền nhanh chóng trên mạng Internet, thường là video hoặc bài viết được nhiều người chia sẻ
spreading quickly and widely from person to person on the internet
Ví dụ
“The comedian's sketch went viral and now has over ten million views.”
Tiểu phẩm của diễn viên hài đã lan truyền nhanh và hiện đạt hơn mười triệu lượt xem.
“They designed a campaign with the aim of creating viral content.”
Họ thiết kế chiến dịch với mục tiêu tạo nội dung lan truyền.
“A viral video can boost an artist's profile overnight.”
Một video lan truyền có thể giúp tên tuổi nghệ sĩ tăng nhanh qua đêm.
Câu mẫu band 8
“A well‑timed clip with emotional appeal can go viral and reach an audience that traditional advertising would never touch.”
Cụm hay đi cùng
- go viral — lan truyền nhanh trên mạng
- viral video — video lan truyền
- viral marketing — tiếp thị lan truyền
Họ từ
Lỗi thường gặp
a viral→a viral video / the video went viral
Người Việt đôi khi dùng 'viral' như danh từ; trong tiếng Anh, 'viral' là tính từ và cần danh từ đi kèm (ví dụ 'a viral video').
very viral→went viral / became viral
Cụm 'very viral' ít tự nhiên; cần dùng các động từ như 'go' hoặc 'become' để diễn đạt sự lan truyền.
Nói sao cho lên band
5popular→6trending→7+viral
Đồng nghĩa
trending — chỉ đang được nhiều người quan tâm trong thời gian ngắn; 'viral' nhấn mạnh tốc độ chia sẻ trên mạng
Dễ nhầm
popular — 'popular' nghĩa là phổ biến hoặc được yêu thích; không nhất thiết ngụ ý lan truyền nhanh qua mạng
“That song became popular across the country.”
Mẹo nhớ & gốc từ
VIRAL → 'vire' như virus lan nhanh trên mạng, dễ nhớ là lan truyền như 'virus'.
từ 'viral' xuất phát từ 'virus' vì cách lan truyền trên Internet giống như virus sinh học.