noun · trung tính
viewer
UK/ˈvjuːə/US/ˈvjuːər/VIEW·er
người xem truyền hình hoặc video
a person who watches television or watches videos online
Ví dụ
“The programme attracted millions of viewers.”
Chương trình thu hút hàng triệu người xem.
“Online platforms track viewer behaviour to recommend content.”
Các nền tảng trực tuyến theo dõi hành vi người xem để đề xuất nội dung.
“A casual viewer might not follow a series episode by episode.”
Người xem thụ động có thể không theo dõi từng tập của một series.
Câu mẫu band 8
“Streaming platforms analyse viewer metrics in real time to personalise recommendations and improve retention.”
Cụm hay đi cùng
- TV viewers — khán giả truyền hình (những người xem TV)
- online viewers — người xem trực tuyến
- casual viewer — người xem thỉnh thoảng, không thường xuyên
Họ từ
Lỗi thường gặp
audience→viewer
Người học Việt thường dùng 'audience' thay cho 'viewer'. 'Audience' phù hợp cho khán phòng hoặc nhóm công chúng; 'viewer' chính xác khi nói về người xem TV/online.
Nói sao cho lên band
5people→6watcher→7+viewer
Đồng nghĩa
watcher — ít trang trọng, dùng chung cho mọi người quan sát
spectator — dùng cho người xem sự kiện trực tiếp hơn là TV
Dễ nhầm
audience — audience thường chỉ khán giả tổng thể, đặc biệt ở rạp, hội trường; không nhấn vào hành vi xem qua màn hình
“The audience applauded loudly at the end of the performance.”
Mẹo nhớ & gốc từ
viewer là danh từ đếm được: one viewer, many viewers; thường dùng 'viewers' khi nói chung số lượng.
VIEW·er — 'view' là nhìn, dễ nhớ là 'người nhìn' → người xem
từ 'view' (nhìn) + hậu tố -er chỉ người thực hiện hành động → người xem