verb · trung tính
undertake
UK/ˌʌndəˈteɪk/US/ˌʌndərˈteɪk/un·der·TAKE
bắt tay vào, thực hiện (một nhiệm vụ, nghiên cứu hoặc công việc có trách nhiệm)
to begin or attempt a task or responsibility; to carry out a task or project
Ví dụ
“The research team will undertake a survey of local households next month.”
Nhóm nghiên cứu sẽ tiến hành khảo sát các hộ gia đình địa phương vào tháng tới.
“I undertook the responsibility of coordinating volunteers for the event.”
Tôi đảm nhận trách nhiệm phối hợp các tình nguyện viên cho sự kiện.
“In Task 2, you might be asked whether governments should undertake large-scale infrastructure projects.”
Trong Task 2, bạn có thể được hỏi liệu chính phủ có nên thực hiện các dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn hay không.
Câu mẫu band 8
“For my dissertation I undertook a mixed-methods study combining interviews and statistical analysis to explore urban mobility patterns.”
Cụm hay đi cùng
- undertake research — tiến hành nghiên cứu
- undertake a task — đảm nhận một nhiệm vụ
- undertake responsibility — chịu trách nhiệm
Họ từ
Lỗi thường gặp
do an research→undertake research
Người Việt thường dịch 'làm nghiên cứu' và dùng 'do' như trong tiếng Việt, nhưng collocation đúng là 'undertake research' hoặc 'conduct research'.
take a research→undertake research
Dịch word-by-word 'lấy một nghiên cứu' dẫn đến cấu trúc sai; cần dùng 'undertake' hoặc 'conduct' với 'research'.
Nói sao cho lên band
5do→6carry out→7+undertake
Đồng nghĩa
carry out — nhấn mạnh hành động hoàn thành một việc
commit to — nhấn tới cam kết, thường trang trọng hơn
Dễ nhầm
carry out — tương đương khi nói về thực hiện một nhiệm vụ; 'undertake' thường nhấn tới nhận trách nhiệm trước khi làm
“The engineers carried out a series of safety checks before reopening the plant.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'Under' hình tượng là ở dưới rồi 'take' cầm lấy — bạn 'cầm lấy trách nhiệm' để làm việc.
'Under' (dưới) + 'take' (nắm lấy) — nghĩa gốc là 'nắm lấy trách nhiệm' hoặc 'bắt tay vào làm'.