noun · học thuật

convention

/kənˈvɛnʃən/con·VEN·tion

Band 6-7speakingtask2task1

quy ước, chuẩn mực hoặc tập quán chung; cũng là hội nghị (nghĩa phụ)

a widely accepted practice, rule, or method; also an assembly or conference

Ví dụ

In many cultures, there is a convention of greeting visitors with tea.

Ở nhiều nền văn hóa có tập quán chào khách bằng trà.

Academic writing follows certain conventions regarding citations and structure.

Viết học thuật tuân theo những quy ước nhất định về trích dẫn và cấu trúc.

You can refer to social conventions in Part 3 discussions about tradition and change.

Bạn có thể nhắc tới các quy ước xã hội trong Part 3 khi thảo luận về truyền thống và thay đổi.

Câu mẫu band 8

The convention of peer review is central to ensuring the credibility of academic publications.

Cụm hay đi cùng

  • social conventionquy ước xã hội
  • established conventionquy ước đã được thiết lập
  • break conventionphá vỡ quy ước

Họ từ

conventional adjectiveconventionally adverb

Lỗi thường gặp

use conventionfollow convention

Người Việt dịch trực tiếp 'sử dụng quy ước' nhưng collocation phù hợp là 'follow convention' hoặc 'adhere to conventions'.

the conventions areconventions are

Thiếu mạo từ là lỗi người Việt thường gặp do tiếng Việt không có mạo từ; cần chú ý khi số nhiều không dùng 'the' nếu nói chung.

Nói sao cho lên band

5custom6tradition7+convention

Đồng nghĩa

customnhấn tới thói quen xã hội; 'convention' trang trọng hơn

Dễ nhầm

custom'Custom' có nghĩa tương tự nhưng thường mang sắc thái truyền thống hơn

It is customary to remove your shoes before entering some houses.

Mẹo nhớ & gốc từ

Con-ven-tion: 'ven' như 'venue' nơi mọi người tụ họp — quy ước chung của nhóm.

Từ Latin conventio 'sự tụ họp', sau mở rộng nghĩa thành 'quy ước' và 'hội nghị'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 10

Học từ này cùng bộ