verb · học thuật
investigate
UK/ɪnˈvɛstɪɡeɪt/US/ɪnˈvɛstəˌɡeɪt/in·VES·ti·gate
điều tra, nghiên cứu kĩ lưỡng để tìm ra sự thật hoặc câu trả lời
to examine, study, or inquire systematically to discover facts or information
Ví dụ
“Researchers will investigate the causes of the species decline.”
Các nhà nghiên cứu sẽ điều tra nguyên nhân suy giảm loài.
“Police are investigating the source of the data breach.”
Cảnh sát đang điều tra nguồn gốc vụ rò rỉ dữ liệu.
“Use 'investigate' in Task 2 when describing how you would study a social problem.”
Dùng 'investigate' trong Task 2 khi mô tả cách bạn sẽ nghiên cứu một vấn đề xã hội.
Câu mẫu band 8
“To identify underlying trends, the team investigated longitudinal data from three national surveys.”
Cụm hay đi cùng
- investigate the causes — điều tra các nguyên nhân
- thoroughly investigate — điều tra một cách kỹ lưỡng
- investigate allegations — điều tra các cáo buộc
Họ từ
Lỗi thường gặp
do an investigation→conduct an investigation / investigate
Người Việt hay dùng 'do' theo lối nói Việt; trong ngữ cảnh học thuật, 'investigate' hoặc 'conduct an investigation' chính xác hơn.
investigate about→investigate
Thói quen thêm 'about' do dịch từ 'nghiên cứu về' — 'investigate' có thể đứng trực tiếp với tân ngữ.
Nói sao cho lên band
5look into→6examine→7+investigate
Đồng nghĩa
examine — ít mang sắc điều tra hình sự; 'investigate' trang trọng hơn khi nói nghiên cứu
Dễ nhầm
examine — 'Examine' nhấn vào phân tích chi tiết; 'investigate' thường có nghĩa tìm nguyên nhân hoặc sự thật qua điều tra
“The study examined students’ attitudes toward online learning.”
Mẹo nhớ & gốc từ
In‑vest‑i‑gate: 'vest' như 'vest' áo, tưởng tượng mặc áo khám phá — bắt tay vào điều tra.
Từ Latin investigare 'tìm ra' (in- 'vào' + vestigare 'theo dấu').