verb · trung tính

reveal

/rɪˈviːl/re·VEAL

Band 6-7task2speaking

tiết lộ, làm lộ ra thông tin hoặc sự thật trước đó chưa biết

to make something known that was previously secret or unknown

Ví dụ

The survey revealed a significant gap between rural and urban households.

Khảo sát cho thấy một khoảng cách đáng kể giữa các hộ nông thôn và thành thị.

He refused to reveal the source of the information.

Anh ấy từ chối tiết lộ nguồn thông tin.

The study revealed that students preferred online tutorials.

Nghiên cứu tiết lộ rằng học sinh ưa thích các buổi hướng dẫn trực tuyến.

Câu mẫu band 8

Longitudinal analysis of the data revealed subtle changes in consumer behaviour over a decade.

Cụm hay đi cùng

  • reveal data/findingstiết lộ dữ liệu/nhận định
  • reveal the cause/reasonlộ ra nguyên nhân/lý do
  • reveal a patternphát hiện một mô hình

Họ từ

revelation nounrevealed adj

Lỗi thường gặp

showreveal

Người Việt thường dùng 'show' vì nghĩ đơn giản 'cho thấy', nhưng 'reveal' trong văn học thuật mang sắc thái 'phát hiện/bộc lộ cái trước kia chưa biết' — phù hợp khi mô tả kết quả nghiên cứu.

tellreveal

Dịch word-by-word 'nói' → 'tell' là lỗi; trong writing, dùng 'reveal' chuyên nghiệp hơn cho kết quả nghiên cứu hoặc số liệu.

Nói sao cho lên band

5show6display7+reveal

Đồng nghĩa

disclosethường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc pháp lý

uncovernhấn mạnh việc phát hiện điều gì bị che giấu

Dễ nhầm

disclosedisclose thường dùng cho việc tiết lộ thông tin chính thức, đôi khi pháp lý; reveal phù dụng rộng hơn cho kết quả và phát hiện nghiên cứu

The report revealed a number of previously unknown problems.

Mẹo nhớ & gốc từ

re + veal (giống 'veal' thịt bê) → 'lột' tấm bạt che ra để thấy cái gì đó.

Từ tiếng Latin 'revelare' nghĩa là 'làm lộ ra'; vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 10

Học từ này cùng bộ