verb · trung tính
undergo
UK/ˌʌn.dəˈɡəʊ/US/ˌʌn.dɚˈɡoʊ/un·der·GO
trải qua (một quá trình, thay đổi hoặc trải nghiệm thường khó chịu hoặc quan trọng)
to experience or be subjected to a process or change, often something difficult
Ví dụ
“The city underwent major redevelopment after the flood.”
Thành phố đã trải qua việc cải tạo lớn sau trận lụt.
“Patients may undergo surgery to remove the tumour.”
Bệnh nhân có thể trải qua phẫu thuật để loại bỏ khối u.
“The company underwent restructuring to remain competitive.”
Công ty đã trải qua quá trình tái cấu trúc để giữ được sức cạnh tranh.
Câu mẫu band 8
“Hospitals routinely undergo audits to ensure that clinical standards are met and improvements are implemented.”
Cụm hay đi cùng
- undergo surgery — trải qua phẫu thuật
- undergo a change/restructuring — trải qua sự thay đổi/tái cấu trúc
Họ từ
Lỗi thường gặp
have undergone→have undergone (use correctly)
Người Việt thường dịch 'trải qua' thành 'have' + danh từ; cần nhớ 'undergo' là động từ mạnh và chia thời thì đúng (have undergone).
undergo to surgery→undergo surgery
Tiếng Việt hay thêm 'to' khi chuyển cấu trúc sang tiếng Anh; với 'undergo' không có 'to' trước noun như 'surgery'.
Nói sao cho lên band
5have→6experience→7+undergo
Đồng nghĩa
experience — 'experience' tổng quát; 'undergo' nhấn mạnh bị tác động hoặc trải qua một quá trình, thường mang tính chính thức hoặc y tế
Dễ nhầm
experience — 'experience' mang tính chủ động hơn hoặc cảm nhận; 'undergo' nhấn mạnh quá trình bị tác động, thường trang trọng hơn
“She experienced a range of emotions after the announcement.”
Mẹo nhớ & gốc từ
under-GO → nghĩ 'go through' = trải qua; 'undergo' là phiên bản trang trọng hơn.
ghép 'under' + 'go' (đi qua), nghĩa gốc là 'đi qua/ trải qua' sự kiện nào đó.