adjective · trung tính

substantial

/səbˈstæn.ʃəl/sub·STAN·tial

Band 5-6task2task1

đáng kể, lớn về số lượng hoặc tầm quan trọng

large in amount, value, or importance

Ví dụ

There has been a substantial increase in international students over the past decade.

Đã có một sự tăng đáng kể về số sinh viên quốc tế trong thập kỷ qua.

The project requires substantial investment to succeed.

Dự án cần một khoản đầu tư lớn để thành công.

She made a substantial contribution to the team’s success.

Cô ấy đã đóng góp đáng kể cho sự thành công của đội.

Câu mẫu band 8

The policy change will require substantial financial and administrative adjustments across multiple departments.

Cụm hay đi cùng

  • substantial increasetăng đáng kể
  • substantial evidencebằng chứng thuyết phục
  • substantial amount/numbersố lượng đáng kể

Họ từ

substantially adverbsubstance noun

Lỗi thường gặp

a substantial amount of researchesa substantial amount of research / substantial research

Người Việt thường thêm 's' cho 'research' vì nghĩ là đếm được; 'research' khi chỉ hoạt động chung là không đếm được.

Nói sao cho lên band

5large6considerable7+substantial

Đồng nghĩa

considerablegần giống, cả hai thường dùng trong văn viết; 'considerable' hơi trang trọng hơn

Dễ nhầm

considerablecũng nghĩa 'đáng kể' nhưng 'substantial' thường nhấn cả về tầm quan trọng; 'considerable' nhấn về kích thước/amount

There was a considerable delay due to weather.

Mẹo nhớ & gốc từ

sub+stan(t) (stand) → đứng vững, có trọng lượng → đáng kể

từ Latin substantia 'essence, being' — phát triển nghĩa thành 'có thực chất, đáng kể'

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 7

Học từ này cùng bộ