verb, noun · học thuật
resolve
UK/rɪˈzɒlv/US/rɪˈzɑːlv/re·SOLVE
giải quyết (vấn đề, tranh chấp); quyết tâm (khi là danh từ: determination)
to find a solution to a problem or disagreement; determination or firmness of purpose (noun)
Ví dụ
“The committee resolved several outstanding issues during the meeting.”
Ủy ban đã giải quyết một số vấn đề còn tồn đọng trong cuộc họp.
“Her resolve to improve standards inspired the whole team.”
Sự quyết tâm của cô ấy để nâng cao tiêu chuẩn đã truyền cảm hứng cho cả đội.
“Researchers are working to resolve discrepancies between the datasets.”
Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực giải quyết những khác biệt giữa các bộ dữ liệu.
Câu mẫu band 8
“To ensure the validity of the study, the team must resolve inconsistencies in the data before analysis.”
Cụm hay đi cùng
- resolve a problem — giải quyết một vấn đề
- reach a resolution — đạt được một quyết định/giải pháp
- firm resolve — quyết tâm kiên định
Họ từ
Lỗi thường gặp
dùng 'solve' mọi lúc thay cho 'resolve'→dùng 'resolve' cho tranh chấp hoặc vấn đề phức tạp; 'solve' phù hợp cho bài toán hoặc vấn đề đơn giản
Người Việt thường dùng 'solve' theo thói quen; trong văn học thuật 'resolve' giúp câu trang trọng hơn khi nói về tranh chấp hay khác biệt dữ liệu.
dịch 'resolve' (danh từ) thành 'giải pháp' thay vì 'sự quyết tâm'→chú ý ngữ cảnh để dịch 'resolve' (noun) là 'sự quyết tâm' hoặc 'quyết định' tùy câu
Từ có thể là danh từ hoặc động từ, nên dịch sai hình thức là lỗi phổ biến.
Nói sao cho lên band
5fix→6solve→7+resolve
Đồng nghĩa
solve — solve là từ phổ biến; resolve thường dùng cho vấn đề phức tạp hoặc tranh chấp và có sắc thái trang trọng hơn.
Dễ nhầm
solve — solve thường dùng cho bài toán hoặc vấn đề có cách giải rõ ràng; resolve phù hợp cho tranh chấp, khác biệt, hoặc vấn đề cần thương lượng.
“They solved the technical problem within an hour.”
Mẹo nhớ & gốc từ
re·SOLVE → 'SOLVE' nhớ là giải quyết; thêm 're' cho sắc thái trang trọng hơn.
Từ Latin resolvere nghĩa là 'mở ra, giải quyết'; phát triển thành ý 'giải quyết vấn đề'.