adj · trung tính
typical
/ˈtɪpɪkəl/TYP·i·cal
điển hình, phản ánh đặc điểm chung của một nhóm
showing the usual features of a group or thing
Ví dụ
“A typical family in the area eats dinner together.”
Một gia đình điển hình trong khu vực thường ăn tối cùng nhau.
“It is typical of young people to adopt new technology quickly.”
Thanh niên thường có khuynh hướng tiếp nhận công nghệ mới nhanh.
“That reaction is typical in stressful situations.”
Phản ứng đó là điển hình trong những tình huống căng thẳng.
Câu mẫu band 8
“When writing Task 2, it's useful to give a typical example that illustrates the trend rather than an isolated incident.”
Cụm hay đi cùng
- typical example — ví dụ điển hình
- typical of — điển hình cho
- typically used — thường được dùng
Họ từ
Lỗi thường gặp
typical for→typical of
Người Việt thường dịch 'điển hình cho' thành 'for' theo cấu trúc tiếng Việt 'đối với', nhưng tiếng Anh đúng là 'typical of someone/something'.
typically→typically
Sai chính tả do nghĩ hậu tố -ly giản đơn; hình thành trạng từ đúng là 'typically'.
Nói sao cho lên band
5usual→6common→7+typical
Đồng nghĩa
representative — nhấn vào việc thể hiện trung bình của tập hợp
characteristic — nhấn vào đặc tính, tính chất đặc trưng
Dễ nhầm
general — general = chung chung, không nhấn vào đặc trưng đại diện như 'typical'.
“The general opinion was that the plan would help most families.”
Mẹo nhớ & gốc từ
TỰ tưởng tượng một 'type' (loại) điển hình — type → typical.
từ Latin 'typicus' qua tiếng Pháp/Latin trung đại, liên quan đến 'type' (mẫu).