verb, noun · trung tính
study
/ˈstʌdi/STU·dy
học tập; sự học, việc ôn luyện một môn hoặc tài liệu
to spend time learning about a subject or reading; the act of learning
Ví dụ
“I usually study for two hours every evening before dinner.”
Tôi thường học khoảng hai tiếng mỗi tối trước khi ăn.
“She did a study of students' attitudes to exams.”
Cô ấy đã làm một nghiên cứu về thái độ của học sinh đối với kỳ thi.
“He prefers quiet places for independent study.”
Anh ấy thích những nơi yên tĩnh để tự học.
Câu mẫu band 8
“Over the past year I've focused mainly on independent study, reading widely and practising past papers to improve my exam technique.”
Cụm hay đi cùng
- study for an exam — học để thi
- study abroad — du học
- independent study — tự học, học độc lập
Họ từ
Lỗi thường gặp
I study English since 2019.→I have been studying English since 2019.
Người Việt thường dùng thì hiện tại đơn với 'since' khi muốn nói hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn; trong tiếng Anh phải dùng present perfect (hoặc present perfect continuous) với 'since'.
I study 3 hours yesterday.→I studied for three hours yesterday.
Thói quen dịch trực tiếp khiến bỏ 'for' và để sai thì; với khoảng thời gian hoàn tất trong quá khứ phải dùng past simple và thường có 'for'.
She studies medicine at next year.→She will study medicine next year.
Người Việt hay dùng hiện tại đơn để nói về tương lai gần do ảnh hưởng ngữ pháp tiếng Việt; trong tiếng Anh cần will/going to hoặc present continuous tùy ngữ cảnh.
Nói sao cho lên band
5go to school→6learn→7+study
Đồng nghĩa
learn — learn nhấn vào quá trình tiếp thu hoặc kết quả; study nhấn vào hành động dành thời gian học, thường có hệ thống
Dễ nhầm
learn — learn chủ yếu nói về việc thu nhận kiến thức/kỹ năng; study nhấn vào hành động dành thời gian để học có chủ đích
“He learned how to cook while living with his host family.”
Mẹo nhớ & gốc từ
STUdy — nhớ 'STU' như viết tắt STUDent: STUDent phải STUDY để tiến bộ.
Từ tiếng Anh cổ 'stǣdian' nghĩa là cố gắng tìm hiểu; dùng lâu dài để chỉ hành động học tập.