noun · học thuật

professor

UK/prəˈfesə(r)/US/prəˈfɛsər/pro·FES·sor

Band 5-6speakingtask2

giáo sư; giảng viên cao cấp ở đại học, thường có chức danh học thuật

A senior academic teacher at a university who often leads research and teaches students.

Ví dụ

I asked my professor for a reference letter when applying for a scholarship.

Tôi xin giáo sư thư giới thiệu khi nộp đơn xin học bổng.

Professor Tran published a paper on renewable energy last month.

Giáo sư Trần đã xuất bản một bài báo về năng lượng tái tạo tháng trước.

She was promoted to full professor after ten years of research.

Cô ấy được thăng lên giáo sư chính thức sau mười năm nghiên cứu.

Câu mẫu band 8

I consulted my professor about potential PhD topics because she has extensive experience in climate policy research.

Cụm hay đi cùng

  • professor ofgiáo sư chuyên về
  • full professorgiáo sư chính thức
  • ask a professor for a referencexin giáo sư thư giới thiệu

Họ từ

professor nounprofessorial adjective

Lỗi thường gặp

My professor name is Dr. Le.My professor's name is Dr. Le.

Người Việt thường bỏ 's sở hữu vì tiếng Việt không có cấu trúc tương đương; cần dùng possessive 's hoặc 'of'.

She is professor at university.She is a professor at the university.

Thiếu mạo từ và giới từ; tiếng Việt ít dùng a/the nên học viên hay lược mạo từ.

Nói sao cho lên band

5teacher6lecturer7+professor

Đồng nghĩa

academicacademic chỉ người làm việc trong học viện nói chung; professor cụ thể là chức danh giảng viên cao cấp

Dễ nhầm

academicacademic là thuật ngữ rộng cho người làm việc trong giáo dục/học thuật; professor là chức danh cụ thể ở đại học

The academic published several articles on urban planning.

Mẹo nhớ & gốc từ

Professor → 'pro-FES-sor' nhớ là người 'pro' trong lĩnh vực học thuật, thường đứng đầu nghiên cứu.

Từ từ tiếng Latin professorem (‘người công khai tuyên bố’), qua tiếng Pháp/Latin trung đại.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Giáo dục & học tập

Học từ này cùng bộ