noun · trung tính
course
UK/kɔːs/US/kɔrs/COURSE
một khoá học hoặc chương trình học (một đơn vị học tập hoặc một khóa ngắn hạn tại trường/đại học)
A set of classes or a programme of study on a particular subject.
Ví dụ
“I signed up for an evening course in graphic design this term.”
Học sinh đăng ký một khóa học buổi tối về thiết kế đồ hoạ học kỳ này.
“The university offers a one-year course in applied linguistics.”
Trường đại học có một chương trình một năm về ngôn ngữ ứng dụng.
“She failed one course and had to retake it in the summer.”
Cô ấy trượt một môn và phải học lại vào kỳ hè.
Câu mẫu band 8
“I enrolled on a three-month intensive course in academic writing to improve my structure and referencing.”
Cụm hay đi cùng
- take a course — tham gia một khóa học
- short course — khóa học ngắn hạn
- course outline — đề cương khóa học
Họ từ
Lỗi thường gặp
I took course in marketing last year.→I took a course in marketing last year.
Người Việt thường quên mạo từ trước danh từ đếm được; tiếng Việt không có a/an nên hay bỏ 'a'.
I have been taking this course since two years.→I have been taking this course for two years.
Nhiều học viên Việt dùng since và for lẫn lộn; since đi với mốc thời gian, for với khoảng thời gian.
Nói sao cho lên band
5lesson→6module→7+course
Đồng nghĩa
module — module thường chỉ một đơn vị nhỏ hơn trong một course lớn; course là chương trình bao quát hơn
Dễ nhầm
module — module là một phần (unit) của một course; không phải toàn bộ chương trình
“The statistics module is compulsory for all first-year students.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Course ≈ một 'con đường' học tập: một chương trình đi từ đầu đến cuối.
Từ 'course' xuất phát từ tiếng Latin cursus (chạy, tiến trình), chỉ một tiến trình học tập.