noun · trung tính
truth
/truːθ/TRUTH
sự thật; điều đúng theo thực tế
that which is true or in accordance with fact or reality
Ví dụ
“Journalists should seek the truth, even if it is uncomfortable.”
Nhà báo nên tìm kiếm sự thật, dù điều đó có khó chịu.
“He told the truth about the incident.”
Anh ấy đã nói sự thật về sự việc.
“It's hard to know the whole truth from one report.”
Khó biết toàn bộ sự thật chỉ từ một bản báo cáo.
Câu mẫu band 8
“Policy decisions should be based on truth and reliable evidence rather than popular opinion.”
Cụm hay đi cùng
- seek the truth — tìm kiếm sự thật
- tell the truth — nói sự thật
- the plain truth — sự thật rõ ràng
Họ từ
Lỗi thường gặp
He said the fact about the event.→He told the truth about the event.
Người Việt thường dùng 'fact' và 'truth' thay thế lẫn nhau; trong ngữ cảnh 'nói ra' thì collocation chuẩn là 'tell the truth'.
The reporter was truthless.→The reporter was untruthful or dishonest.
Từ 'truthless' ít dùng; để nói không trung thực nên dùng 'untruthful' hoặc 'dishonest'.
Nói sao cho lên band
5fact→6reality→7+truth
Đồng nghĩa
fact — fact là sự kiện cụ thể; truth thường mang sắc thái chân lý tổng quát hơn
reality — reality nhấn vào thực trạng khách quan hơn là phát biểu đúng/sai
Dễ nhầm
fact — fact là dữ kiện cụ thể, measurable; truth thường mang ý nghĩa tổng hợp, chân lí
“The fact is that many people prefer city life.”
Mẹo nhớ & gốc từ
TRUTH = 'TRUE' nhớ là điều đúng theo thực tế.
Từ tiếng Anh cổ triewð, liên quan đến 'true' (đúng).