verb · trung tính
care
UK/keə(r)/US/ker/CARE
quan tâm, chú ý, chăm sóc; cẩn thận
to be concerned about or look after someone/something; to be careful
Ví dụ
“Please be careful with the glassware.”
Làm ơn cẩn thận với đồ thủy tinh.
“I don't care about fame.”
Tôi không quan tâm đến sự nổi tiếng.
“She takes care of her younger brother.”
Cô ấy chăm sóc em trai mình.
Câu mẫu band 8
“You should be careful with sources in an essay to avoid unreliable information.”
Cụm hay đi cùng
- be careful with/about — cẩn thận với/về
- take care of somebody — chăm sóc ai đó
- show care for somebody — thể hiện sự quan tâm với ai
Họ từ
Lỗi thường gặp
Don't be careless to your books.→Don't be careless with your books.
Người Việt dễ dịch trực tiếp 'với' thành 'to' do cấu trúc ngôn ngữ mẹ đẻ; nhưng collocation đúng là 'careless with' khi nói đối tượng vật.
I am caring about this problem.→I care about this problem.
Người học VN hay thêm -ing vì dịch từ 'đang' nhưng 'care' khi nói trạng thái chung dùng hiện tại đơn: 'I care about...'.
Nói sao cho lên band
5watch out→6be careful→7+careful
Đồng nghĩa
concern — thường nghiêm túc hơn, có thể mang sắc thái lo lắng
attentive — nhấn vào việc chú ý tỉ mỉ
Dễ nhầm
careful — cẩn thận, chú ý chi tiết
“Be careful with the knife; it's very sharp.”
careless — bất cẩn, không chú ý
“His careless answer caused the mistake.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'-ful' thêm vào danh từ để tạo tính từ chỉ 'đầy/với' tính chất đó (careful = cẩn thận). '-less' là phủ định (careless = không cẩn thận). Danh từ trừu tượng là carelessness/carefulness.
CARE — nghĩ tới 'care' như chăm sóc (care) cho một cây, cần cẩn thận.
Từ tiếng Anh cổ 'caru' (sự lo lắng); nghĩa phát triển thành 'quan tâm/chăm sóc'.