noun/adverb · trung tính
home
UK/həʊm/US/hoʊm/HOME
nhà, nơi ở; với -less thành 'homeless' nghĩa là không có nhà/cư trú
the place where one lives; with -less = without a home; lacking permanent shelter
Ví dụ
“Policies should aim to reduce homelessness in cities.”
Chính sách nên nhằm giảm tình trạng vô gia cư ở các thành phố.
“He went home after work.”
Anh ấy về nhà sau giờ làm.
“Many charities support homeless people.”
Nhiều tổ chức từ thiện hỗ trợ người vô gia cư.
Câu mẫu band 8
“Tackling homelessness requires sustained policy, funding and community support rather than short-term charity drives.”
Cụm hay đi cùng
- homeless population — dân số vô gia cư
- become homeless — trở nên vô gia cư
Họ từ
Lỗi thường gặp
There are many homeless in the city.→There are many homeless people in the city.
Người Việt thường dịch 'nhiều người vô gia cư' trực tiếp nên thiếu danh từ 'people' sau tính từ 'homeless' khi dùng làm danh ngữ.
He become homeless very quickly.→He became homeless very quickly.
Lỗi chia động từ (become → became) do thói quen không chia thì khi nói tiếng Việt, nơi động từ không thay đổi hình thức.
Nói sao cho lên band
5no home→6without a home→7+homeless
Đồng nghĩa
unhoused — từ mang tính chính trị/xã hội hiện đại, thường dùng trong báo chí; 'homeless' phổ biến hơn
roofless — hiếm, mang nghĩa đen là không có mái che
Dễ nhầm
homely — 'homely' nghĩa là giản dị, ấm cúng hoặc kém xinh đẹp (BrE); không có nghĩa 'vô gia cư' như 'homeless'.
“The cottage was small but very homely.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Thêm -less vào danh từ 'home' để tạo tính từ 'homeless' mang nghĩa 'không có [home]'. Khi dùng làm danh từ tập thể, cần thêm 'people' nếu muốn rõ nghĩa là 'những người vô gia cư'.
home + less → thiếu 'home' = vô gia cư
home (OE ham) + -less (OE -lēas) = không có nhà