noun · trung tính
power
UK/ˈpaʊə(r)/US/ˈpaʊər/POW·er
sức mạnh, quyền lực, năng lượng
ability to influence, control, or supply energy
Ví dụ
“The new engine has more power than the old one.”
Động cơ mới mạnh hơn động cơ cũ.
“She holds a lot of political power in the city.”
Cô ấy nắm nhiều quyền lực chính trị ở thành phố.
“When the storm hit, we lost power for hours.”
Khi bão đến, chúng tôi mất điện nhiều giờ.
Câu mẫu band 8
“The government's new regulation proved a powerful incentive for businesses to reduce emissions.”
Cụm hay đi cùng
- hold power — nắm quyền lực
- power outage / lose power — mất điện
- a powerful tool — một công cụ mạnh mẽ
Họ từ
Lỗi thường gặp
My phone is powerless.→My phone has no power / My phone is out of battery.
Người Việt thường dịch trực tiếp 'hết pin' thành 'powerless'; 'powerless' mô tả trạng thái không có quyền lực hoặc bất lực, còn đồ vật thiếu năng lượng nói 'out of power/has no power'.
He is very powerful person.→He is a very powerful person.
Thiếu mạo từ 'a' do tiếng Việt không có mạo từ; trong tiếng Anh cần 'a' trước 'very powerful person'.
Nói sao cho lên band
5strong→6influential→7+powerful
Đồng nghĩa
strength — nhấn vào khả năng vật lý hoặc sức chịu đựng
authority — chỉ quyền lực chính thức hoặc quyền hạn
Dễ nhầm
powerful — mạnh, có sức ảnh hưởng lớn
“The new policy is a powerful tool for reducing pollution.”
powerless — không có quyền lực, cảm thấy bất lực
“Citizens felt powerless against the unfair law.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'-ful' tạo tính từ chỉ 'mang đầy' chất đó (powerful = mạnh mẽ); '-less' tạo tính từ mang tính phủ định (powerless = không có quyền lực/không có sức mạnh). Danh từ hoá bằng -ness (powerlessness).
POWER — 'power' như nguồn điện (power) hoặc quyền lực.
Từ Latin 'potere' (to be able) qua tiếng Pháp cổ thành 'power' với nghĩa năng lực/quyền lực.