noun · học thuật

transparency

/trænsˈpærənsi/trans·PAR·en·cy

Band 6-7task2speakingtask1

tính minh bạch; hành động công khai, dễ thấy, dễ kiểm tra (thường nói về thông tin, chính sách, ngân sách).

the quality of being open and clear so that actions or decisions can be seen and understood.

Ví dụ

Transparency in budgeting helps citizens see how taxes are spent.

Tính minh bạch trong ngân sách giúp người dân thấy tiền thuế được chi như thế nào.

Lack of transparency breeds suspicion among voters.

Thiếu tính minh bạch làm dấy lên nghi ngờ ở cử tri.

NGOs call for greater transparency from multinational companies.

Các tổ chức phi chính phủ kêu gọi các tập đoàn đa quốc gia minh bạch hơn.

Câu mẫu band 8

Effective anti‑corruption strategies depend less on rhetoric than on measurable transparency in procurement and spending.

Cụm hay đi cùng

  • greater transparencytính minh bạch cao hơn
  • financial transparencyminh bạch tài chính
  • transparency measurescác biện pháp minh bạch

Họ từ

transparent adjectivetransparently adverbtransparency noun

Lỗi thường gặp

transparent policya transparent policy

Người Việt hay bỏ mạo từ 'a/the' khi nói chung; trước cụm danh từ đếm được cần mạo từ. Nên nói 'a transparent policy' hoặc 'transparent policies'.

increase transparency of governmentincrease the transparency of the government

Thiếu mạo từ 'the' khi đề cập tới một thực thể xác định (the government). Người Việt thường dịch sát chữ nên quên 'the'.

Nói sao cho lên band

5openness6clarity7+transparency

Đồng nghĩa

opennesstương đồng trong giao tiếp và thông tin; 'transparency' mang sắc thái chính thức hơn.

claritynhấn vào sự rõ ràng hơn là công khai minh bạch.

Dễ nhầm

opennessOpenness là tính cởi mở, thân thiện; transparency là minh bạch chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh quản trị.

The company's openness about mistakes won public trust.

Mẹo nhớ & gốc từ

Khi nói về một cơ quan hoặc chính sách xác định, thường cần mạo từ 'the' trước 'transparency' (the transparency of the government).

trans + parent → tưởng tượng 'bố mẹ trong suốt' dễ nhìn thấy mọi thứ → transparency = dễ nhìn, minh bạch.

từ Latin 'trans-' (qua) + 'parent' (rõ), nghĩa gốc là 'rõ ràng, để nhìn thấy qua'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Xã hội & chính quyền

Học từ này cùng bộ