verb · trung tính
transmit
/trænzˈmɪt/trans·MIT
truyền (thông tin, tín hiệu, bệnh), gửi đi từ nơi này sang nơi khác
to send information, signals, or disease from one person or place to another
Ví dụ
“Viruses can be transmitted through droplets when people cough.”
Virus có thể lây truyền qua giọt bắn khi người ta ho.
“Data is transmitted over the network every few seconds.”
Dữ liệu được truyền qua mạng mỗi vài giây.
“The radio transmitter transmits on a fixed frequency.”
Bộ phát radio truyền theo một tần số cố định.
Câu mẫu band 8
“The study showed that misinformation can be rapidly transmitted via social media networks, exacerbating public panic.”
Cụm hay đi cùng
- transmit data — truyền dữ liệu
- transmit information — truyền thông tin
- transmit a disease — lây truyền bệnh
Họ từ
Lỗi thường gặp
transfer→transmit
Người Việt thường dùng 'transfer' (chuyển, di chuyển) vì nghĩ hai từ giống nhau; nhưng trong ngữ cảnh tín hiệu, thông tin hay bệnh, 'transmit' là chính xác hơn.
send over→transmit
Dùng cụm 'send over' nghe hơi đời thường và thiếu tính học thuật trong Task 2; 'transmit' phù hợp hơn cho văn phong học thuật.
Nói sao cho lên band
5send→6transfer→7+transmit
Đồng nghĩa
send — chung chung, ít mang sắc nghĩa 'lây' hay 'phát' chuyên môn
convey — truyền đạt/di chuyển thông tin nhưng trang trọng hơn
Dễ nhầm
transfer — 'transfer' nhấn vào hành động di chuyển (chẳng hạn chuyển tiền, chuyển hồ sơ), còn 'transmit' nhấn vào việc phát/tải/chuyển tín hiệu hoặc lây nhiễm.
“The hospital transferred the patient to another ward.”
Mẹo nhớ & gốc từ
trans– (băng qua) + mit (như 'send') → gửi/phát vượt không gian
Từ Latin 'transmittere' nghĩa là 'gửi qua', gồm trans- ('qua') + mittere ('gửi').