noun · trung tính
transmission
/trænzˈmɪʃən/trans·MIS·sion
sự truyền (tín hiệu, bệnh, thông tin) từ nơi này sang nơi khác
the act or process of sending something from one person, place, or thing to another
Ví dụ
“The transmission of data over the network must be secure.”
Việc truyền dữ liệu qua mạng phải được bảo mật.
“Improved sanitation reduced the transmission of waterborne diseases.”
Cải thiện vệ sinh đã giảm sự lây truyền các bệnh qua nước.
“In Part 3 you can mention modes of transmission when discussing public health.”
Trong Part 3 bạn có thể nhắc đến các cách lây truyền khi bàn về y tế công cộng.
Câu mẫu band 8
“Rapid transmission of information during emergencies can save lives by enabling faster responses.”
Cụm hay đi cùng
- transmission of information — sự truyền tải thông tin
- disease transmission — sự lây truyền bệnh
- transmission rate — tỷ lệ lây truyền
Họ từ
Lỗi thường gặp
use 'transmission' to mean 'transport' all the time: "the transmission of goods"→use 'transport' or 'shipment' for goods; 'transmission' for signals/diseases/data
Người Việt hay dịch 'truyền' cho mọi thứ; trong tiếng Anh chuyên ngành, 'transmission' thường cho dữ liệu, tín hiệu, bệnh.
confuse with 'transmit' structure: "the transmission to data"→"the transmission of data"
Tiếng Việt không có giới từ tương đương 'of' trong nhiều cấu trúc, nên học sinh hay đặt sai giới từ.
Nói sao cho lên band
5transfer→6convey→7+transmission
Đồng nghĩa
transfer — chung cho việc di chuyển vật chất hoặc dữ liệu, ít nhấn về quá trình lây bệnh
convey — nhấn đến hành động mang ý nghĩa hoặc cảm xúc
Dễ nhầm
transfer — di chuyển vật hoặc người, dùng cho giao hàng hoặc di dời
“The transfer of students between campuses was arranged.”
convey — chuyển tải ý nghĩa hoặc cảm xúc, phù hợp khi nói về thông điệp
“The report conveys the urgency of the problem.”
Mẹo nhớ & gốc từ
TRANS + MISSION = gửi đi như một 'sứ mệnh' (mission) — nhớ là sự truyền tải.
'Transmission' từ Latin 'transmittere' nghĩa là gửi qua, truyền đi.