noun · trung tính

training

/ˈtreɪnɪŋ/TRAIN·ing

Band 4-5speakingtask2

việc huấn luyện hoặc đào tạo để học kỹ năng cho công việc

the process of teaching or learning skills for a job or activity

Ví dụ

The company provides on-the-job training for new staff.

Công ty cung cấp đào tạo tại chỗ cho nhân viên mới.

I attended a training course on data analysis.

Tôi tham gia một khóa đào tạo về phân tích dữ liệu.

Training helped me feel more confident in my role.

Đào tạo đã giúp tôi cảm thấy tự tin hơn trong vai trò của mình.

Câu mẫu band 8

Continuous professional training is essential to keep staff skills aligned with evolving industry standards.

Cụm hay đi cùng

  • on-the-job trainingđào tạo tại chỗ
  • training coursekhóa đào tạo
  • receive trainingnhận đào tạo

Họ từ

train vtrainer ntraining n

Lỗi thường gặp

I have a training last week.I had training last week.

Người Việt thường dùng 'have' trực dịch từ 'có' trong tiếng Việt; với sự kiện đã xảy ra cần chia thì quá khứ 'had'.

He is a training manager.He is a training manager.

Lỗi phổ biến là thêm 'the' không cần thiết hoặc đặt 'training' sai vị trí; ở đây cấu trúc đúng là 'training manager' — lưu ý collocation.

Nói sao cho lên band

5learn6course7+training

Đồng nghĩa

instruction'instruction' thường nhấn vào hướng dẫn cụ thể; 'training' là quá trình học kỹ năng

Dễ nhầm

education'education' chỉ nền tảng học vấn tổng quát và dài hạn; 'training' nhấn vào học kỹ năng cụ thể cho công việc

She studied education at university to become a teacher.

Mẹo nhớ & gốc từ

TRAIN→ tưởng tượng một 'đoàn tàu' chở nhân viên đến lớp học để được 'training'.

'Training' xuất phát từ động từ 'train' (huấn luyện), liên quan tới 'draw' hay 'prepare' từ tiếng Anh cổ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Việc làm & sự nghiệp

Học từ này cùng bộ