grammar · học thuật
To sum up, + clause
Cụm dùng để kết luận, tóm tắt các ý chính trước khi kết thúc bài nói hoặc bài viết.
A closing phrase to summarise main points before finishing.
Ví dụ
“To sum up, stricter regulations would improve public safety.”
Tóm lại, các quy định nghiêm ngặt hơn sẽ cải thiện an toàn công cộng.
“To sum up, there are both benefits and drawbacks to the proposal.”
Tóm lại, đề xuất có cả lợi ích và nhược điểm.
“To sum up, policymakers must balance economic growth and environmental protection.”
Tóm lại, các nhà hoạch định chính sách phải cân bằng tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.
Câu mẫu band 8
“To sum up, the evidence suggests that targeted investment, rather than blanket subsidies, yields the most sustainable benefits.”
Cụm hay đi cùng
- To sum up, + clause — Tóm lại, + mệnh đề
- In summary, / To conclude, — Tóm lại, / Kết luận,
Lỗi thường gặp
To sum up we should improve policy.→To sum up, we should improve policy.
Người học hay quên dấu phẩy sau cụm mở đầu. Trong văn viết học thuật nên giữ dấu phẩy để rõ ràng.
Finally, there are many benefits.→Finally, there are many benefits.
Từ 'Finally' hay bị dùng sai khi người nói muốn kết luận; 'Finally' phù hợp khi liệt kê các điểm, không phải luôn là câu kết luận toàn bộ luận điểm.
Nói sao cho lên band
5Finally, + clause→6In conclusion, + clause→7+To sum up, + clause
Đồng nghĩa
In conclusion — Tương đương nhưng 'In conclusion' hơi trang trọng hơn; cả hai đều dùng để kết luận.
Dễ nhầm
In conclusion — 'In conclusion' dùng để kết luận; đồng nghĩa nhưng hơi trang trọng hơn 'To sum up'.
“In conclusion, we must act now to prevent climate change.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Dùng 'To sum up,' hoặc 'In conclusion,' để bắt đầu câu kết luận; theo sau nên có dấu phẩy rồi mệnh đề tóm tắt. Tránh dùng 'Finally' nếu chỉ muốn nêu kết luận chung mà không phải bước cuối của một chuỗi hành động.
Sum = tổng hợp → To sum up = tóm lại, nhớ 'sum' là tổng kết.
'Sum' nghĩa là tổng, 'to sum up' = tổng kết các ý đã nêu.