grammar · đời thường
It took + somebody + [time] + to + V
Dùng để nói việc gì đó 'tốn' bao nhiêu thời gian để hoàn thành (ai đó mất bao lâu để làm gì).
Says how much time someone needed to do something.
Ví dụ
“It took me three hours to finish the report.”
Tôi mất ba giờ để hoàn thành báo cáo.
“It took the team nearly a year to prepare the exhibition.”
Đội mất gần một năm để chuẩn bị triển lãm.
“Learning to cook properly took him a long time.”
Anh ấy mất khá nhiều thời gian để học nấu nướng đúng cách.
Câu mẫu band 8
“It took the research team nearly two years to collect sufficient data to draw robust conclusions.”
Cụm hay đi cùng
- It took + somebody + X time — Mất ai đó X thời gian
- take someone a long time — làm ai đó mất rất nhiều thời gian
Lỗi thường gặp
I spent two hours to finish it.→I spent two hours finishing it.
Người Việt thường dịch trực tiếp 'dành hai giờ để...' nên viết 'to' sau 'spent'. Trong tiếng Anh, 'spend' + time + V-ing (hoặc spend time on sth).
It took me two hours doing it.→It took me two hours to do it.
Thói quen dịch từng từ khiến dùng dạng V-ing thay vì 'to + V' sau 'It took somebody + time'. Cấu trúc đúng là 'to do'.
It took for me three days to finish.→It took me three days to finish.
Người Việt hay thêm 'for' vì dịch từ 'mất' sang 'for', nhưng trong mẫu này chủ ngữ là 'It' và tân ngữ (me) đứng sau 'took'.
Nói sao cho lên band
5I spent + [time] + V-ing→6I needed + [time] + to + V→7+It took + somebody + [time] + to + V
Đồng nghĩa
I spent + time + V-ing — Nhấn mạnh thời gian dành cho hành động (hành động diễn ra), không phải cấu trúc mô tả việc 'mất bao lâu' theo mẫu chủ động với chủ ngữ là sự kiện.
Dễ nhầm
I spent + [time] + V-ing — Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động bạn đã làm trong thời gian đó; cấu trúc khác về ngữ pháp nhưng ý gần với 'It took me...'.
“I spent three hours reading the research papers.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Mẫu: It took + somebody (me/you/them...) + [time] + to + động từ nguyên mẫu. Không dùng 'for' giữa 'took' và tân ngữ. Nếu muốn nhấn hành động đã xảy ra, có thể dùng 'spent + time + V-ing' (khác cấu trúc).
Tưởng tượng một chiếc đồng hồ: 'It took + me + thời gian + to + V' — It = việc, took me = Tôi mất, to V = làm gì.
Từ 'take' ở đây có nghĩa là 'đòi hỏi (thời gian)', dùng ở thì quá khứ 'took' để nói về thời gian đã mất.