grammar · học thuật
There is a strong case to be made for + V-ing
Có lý do thuyết phục để ủng hộ việc...; dùng để nêu lập luận mạnh mẽ ủng hộ một hành động hoặc chính sách.
Used to argue that there are convincing reasons in favour of a particular action or policy.
Ví dụ
“There is a strong case to be made for increasing investment in early childhood education.”
Có lý do khá thuyết phục để ủng hộ việc tăng đầu tư cho giáo dục mầm non.
“Given the evidence, there is a strong case to be made for banning single-use plastics.”
Trước những bằng chứng này, có nhiều lý do thuyết phục để cấm đồ nhựa dùng một lần.
“There is a strong case to be made for lowering the voting age to 16 in local elections.”
Có lý do thuyết phục để hạ độ tuổi bầu cử xuống 16 trong các cuộc bầu cử địa phương.
Câu mẫu band 8
“On balance, there is a strong case to be made for subsidising renewable energy infrastructure.”
Cụm hay đi cùng
- make a case for + V-ing / for + NP — đưa ra lập luận ủng hộ việc gì / đối với cái gì
Họ từ
Lỗi thường gặp
There is a strong case to make for introduce new laws.→There is a strong case to be made for introducing new laws.
Người Việt dễ dịch sát cấu trúc 'có lý do để làm gì' và bỏ dạng bị động 'to be made' hoặc dùng nguyên mẫu sai; cấu trúc chính xác ở dạng 'there is a case to be made for + V-ing'.
There is a strong case for to introduce restrictions.→There is a strong case for introducing restrictions.
Không dùng 'for to + V'; phải dùng 'for + V-ing' hoặc 'to be made for + V-ing'.
Nói sao cho lên band
5People should→6It is a good idea to→7+There is a strong case to be made for + V-ing
Đồng nghĩa
It would be sensible to — Ít mạnh, mang tính gợi ý hơn.
Dễ nhầm
make a case for vs have a reason to — 'Make a case for' tập trung vào lập luận thuyết phục; 'have a reason to' chỉ nêu nguyên nhân hoặc lý do, ít mang tính luận cứ học thuật.
“Researchers make a case for stricter regulations based on the data.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'case to be made' = 'một lập luận cần được trình bày' → luôn theo sau 'for + V-ing'.
Cụm 'make a case' nghĩa gốc là 'đưa ra lập luận', từ 'case' liên quan tới khái niệm 'vụ án' hay 'lập luận'.