grammar · học thuật
These findings have important implications for + NP
Những kết quả/phát hiện này có tác động/ý nghĩa quan trọng đối với (một nhóm, chính sách, lĩnh vực...).
Used to state that results or discoveries affect policy, practice, or further research in a meaningful way.
Ví dụ
“These findings have important implications for urban planning.”
Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng đối với quy hoạch đô thị.
“These findings have important implications for teacher training programmes.”
Những phát hiện này có tác động đáng kể tới các chương trình đào tạo giáo viên.
“These findings have important implications for public health policy.”
Những kết quả này có ý nghĩa quan trọng đối với chính sách y tế cộng đồng.
Câu mẫu band 8
“These findings have important implications for policymakers aiming to reduce socioeconomic inequality.”
Cụm hay đi cùng
- implications for policy / practice / education — ý nghĩa đối với chính sách / thực hành / giáo dục
Họ từ
Lỗi thường gặp
These findings have important implication to policy.→These findings have important implications for policy.
Người Việt hay dùng 'implication' số ít và giới từ 'to' do dịch sát tiếng Việt; đúng là phải là 'implications' (số nhiều) và giới từ 'for'.
These findings is important for education.→These findings are important for education.
Sai về concord: 'findings' là danh từ số nhiều nên động từ phải là 'are'.
Nói sao cho lên band
5This shows that→6This means that→7+These findings have important implications for + NP
Đồng nghĩa
This suggests that — Diễn đạt nhẹ hơn, ít trực tiếp nhấn tới hệ quả cho chính sách.
Dễ nhầm
implication vs consequence — ‘Implication’ thường chỉ ý nghĩa hay hệ quả gián tiếp, còn ‘consequence’ chỉ kết quả trực tiếp, thường rõ ràng hơn.
“One consequence of the policy was a reduction in traffic.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'implication' = 'imply' → suy ra, vì vậy 'implication for' = ý nghĩa cho ai/cái gì.
Implication từ Latin implicare (ám chỉ, liên kết); phát triển nghĩa là hệ quả hoặc ý nghĩa tiềm ẩn.