grammar · học thuật
On the other hand, + clause
Cụm dùng để giới thiệu ý trái ngược hoặc quan điểm đối lập; hữu ích khi so sánh hai mặt của một vấn đề.
Used to introduce a contrasting point or opposing view.
Ví dụ
“Electric cars reduce emissions. On the other hand, battery production has environmental costs.”
Xe điện giảm khí thải. Ngược lại, sản xuất pin lại có chi phí môi trường.
“Remote work saves time for employees. On the other hand, it can blur work–life boundaries.”
Làm việc từ xa tiết kiệm thời gian cho nhân viên. Ngược lại, nó có thể làm mờ ranh giới giữa công việc và cuộc sống.
“The proposal is cost-effective. On the other hand, it requires long-term maintenance.”
Đề xuất có hiệu quả chi phí. Ngược lại, nó cần bảo trì lâu dài.
Câu mẫu band 8
“Renewable energy reduces long-term costs; on the other hand, the initial infrastructure investment can be substantial.”
Cụm hay đi cùng
- On the other hand, + clause — Ngược lại, + mệnh đề
- On the other hand + , (use comma) — On the other hand + , (dùng dấu phẩy sau cụm)
Lỗi thường gặp
On other hand, it is cheaper.→On the other hand, it is cheaper.
Người Việt hay quên mạo từ 'the' trong cụm này; 'the' là bắt buộc: 'on the other hand'.
In the other hand, it is cheaper.→On the other hand, it is cheaper.
Dịch trực tiếp 'trong khi' sang 'in the other hand' là sai; đúng là 'on the other hand'.
Nói sao cho lên band
5But + clause→6However, + clause→7+On the other hand, + clause
Đồng nghĩa
However — 'However' linh hoạt hơn về vị trí trong câu; 'On the other hand' thường đứng bắt đầu câu để nêu ý trái ngược rõ ràng.
Dễ nhầm
However — 'However' có thể đứng giữa câu và dùng dấu phẩy khác vị trí; 'On the other hand' thường đứng ở đầu câu để so sánh trực tiếp.
“However, the policy may not be effective in rural areas.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'On the other hand' dùng để nêu ý trái ngược, thường đứng đầu câu theo sau là dấu phẩy. Không bỏ 'the'. Không nhầm với 'be used to' hay 'in other hand'.
Nhớ 'the' + 'other' → 'On the other hand' như nói 'ngược lại, ...'.
Cụm 'on the other hand' dùng hình ảnh hai bàn tay để so sánh hai mặt đối lập của một vấn đề.