adverbial phrase · trung tính
after that
UK/ˈɑːftə ðæt/US/ˈæftər ðæt/AF·ter·that
sau đó; hành động xảy ra ngay sau một sự kiện hoặc hành động khác
at a later time; following the event just mentioned
Ví dụ
“We had lunch and after that we went to the museum.”
Chúng tôi ăn trưa và sau đó đi đến viện bảo tàng.
“Finish your homework, and after that you can watch TV.”
Làm xong bài tập rồi sau đó em có thể xem TV.
“She resigned, and after that the company hired a new manager.”
Cô ấy nghỉ việc, rồi sau đó công ty thuê quản lý mới.
Câu mẫu band 8
“We completed the survey, analysed the data, and after that we drafted the final report.”
Cụm hay đi cùng
- do X, and after that, do Y — làm X, rồi sau đó làm Y
- after that + clause — after that + mệnh đề
Họ từ
Lỗi thường gặp
We will meet and after to discuss the plan.→We will meet and after that discuss the plan.
Người Việt thường dịch trực tiếp 'sau đó để' dẫn tới dùng 'to' sai chỗ. Cách an toàn là dùng 'after that' theo sau bởi mệnh đề hoặc động từ ở dạng cơ bản không có 'to'.
We arrived after that the show had started.→We arrived after the show had started.
Thói quen dịch từ 'sau đó' khiến lặp cấu trúc thời gian; khi nối hai mệnh đề, thường dùng 'after' + mệnh đề, không cần 'after that' giữa hai mệnh đề liền nhau.
Nói sao cho lên band
5then→6later on→7+after that
Đồng nghĩa
after — 'after' ngắn gọn hơn; 'after that' rõ ràng hơn khi kể chuyện
Dễ nhầm
after — 'after' thường là giới từ hoặc liên từ ngắn gọn; 'after that' là cụm trạng ngữ dùng khi kể chuyện muốn nhấn mốc tiếp theo
“After the meeting, everyone went home.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'after' = sau, thêm 'that' để nhấn 'sự kiện kế tiếp' khi kể chuyện: after THAT = ngay sau đó.
'after' từ tiếng Anh cổ nghĩa là 'sau', 'that' chỉ sự việc cụ thể; ghép thành cụm hành động nối tiếp.