grammar · trang trọng
To put it another way, + clause
Dùng để diễn đạt lại một ý vừa nêu theo cách đơn giản hoặc rõ ràng hơn; thường dùng khi muốn làm sáng tỏ trong bài viết học thuật hoặc phần nói.
A phrase used to restate or clarify a previous point in a different, often simpler way.
Ví dụ
“Renewable energy reduces dependence on fossil fuels. To put it another way, it helps countries become more self-sufficient.”
Năng lượng tái tạo giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Nói cách khác, nó giúp các nước trở nên tự lực hơn.
“The policy increases short-term costs but saves money later. To put it another way, it's an investment, not just an expense.”
Chính sách làm tăng chi phí ngắn hạn nhưng tiết kiệm về sau. Nói cách khác, đó là một khoản đầu tư, không chỉ là chi phí.
“Many experts warn about sedentary lifestyles. To put it another way, sitting too much harms health.”
Nhiều chuyên gia cảnh báo về lối sống ít vận động. Nói cách khác, ngồi quá nhiều gây hại cho sức khỏe.
Câu mẫu band 8
“The reform seeks to prioritise long-term sustainability over short-term gains; to put it another way, policymakers are choosing future stability rather than immediate popularity.”
Cụm hay đi cùng
- To put it another way, + short summary/clause — Nói cách khác, + tóm tắt/nghị luận ngắn gọn
- To put it another way, the point is that ... — Nói cách khác, ý chính là ...
Họ từ
Lỗi thường gặp
That means + clause→To put it another way, + clause
Học viên Việt thường dịch trực tiếp 'that means' từ tiếng Việt, nhưng trong văn viết học thuật 'To put it another way' là lựa chọn câu văn trang trọng và phù hợp để diễn giải lại.
In other words the idea is ...→To put it another way, the idea is ...
Học viên thường quên dấu phẩy sau các cụm chuyển tiếp; trong tiếng Anh văn viết cần dấu phẩy để tách mệnh đề giải thích.
To say in other way, + clause→To put it another way, + clause
Dịch word-by-word từ tiếng Việt ('nói theo cách khác') dẫn đến thứ tự từ và lựa chọn động từ sai; cấu trúc chuẩn là 'To put it another way'.
Nói sao cho lên band
5That means + clause→6In other words, + clause→7+To put it another way, + clause
Đồng nghĩa
In other words, + clause — Ngắn gọn, rất phổ biến; độ trang trọng tương đương.
Put differently, + clause — Trang trọng và cô đọng hơn, thường thấy trong văn học thuật.
Dễ nhầm
In other words, + clause — Gần như đồng nghĩa và rất phổ biến để diễn đạt lại; hơi ngắn gọn hơn.
“In other words, reducing waste saves money and resources.”
That is to say, + clause — Trang trọng, dùng để giải thích cụ thể một khái niệm vừa nêu.
“That is to say, the service provides additional support for disadvantaged students.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Cấu trúc: 'To put it another way, + clause'. Dùng để diễn giải hoặc diễn đạt lại một ý vừa nêu. Khi dùng trong văn viết, thường đặt dấu phẩy sau cụm này. Mệnh đề theo sau là mệnh đề bình thường (không đảo ngữ).
Nhớ bằng hình ảnh: bạn 'put' (đặt) một cách khác để 'nói lại' — tưởng tượng bạn viết lại câu để người khác dễ hiểu.
Cụm bắt nguồn từ các liên từ dùng để diễn đạt lại ý (put + it + another way) — cách nói thông dụng trong văn viết Anh-Mỹ để làm rõ ý.