phrase (opening) · học thuật
To begin with, + clause
Dùng để mở đầu một đoạn hoặc liệt kê lý do/quan điểm đầu tiên trong bài viết hoặc bài nói.
Used to introduce the first point or reason at the start of a paragraph or when listing points.
Ví dụ
“To begin with, many students cannot afford textbooks.”
Trước hết, nhiều học sinh không có khả năng mua sách giáo khoa.
“To begin with, the policy ignored long-term environmental costs.”
Đầu tiên, chính sách đã bỏ qua chi phí môi trường dài hạn.
“To begin with, improving public transport would reduce traffic.”
Trước hết, cải thiện giao thông công cộng sẽ giảm ùn tắc.
Câu mẫu band 8
“To begin with, the data indicate that urbanisation, rather than immigration, accounts for most of the housing shortage.”
Cụm hay đi cùng
- To begin with, + clause — Dùng ở đầu câu/đoạn, theo sau thường là một mệnh đề hoàn chỉnh.
Họ từ
Lỗi thường gặp
At the beginning, I will say that recycling is important.→To begin with, recycling is important.
Người Việt thường dịch chữ ‘bắt đầu’ theo nghĩa thời gian và dùng 'at the beginning', nhưng trong bài luận để liệt kê ý ta cần 'To begin with'.
To begin the government should invest more.→To begin with, the government should invest more.
Thiếu 'with' hoặc dấu phẩy là lỗi do dịch nguyên xi; cụm này cần dạng cố định 'To begin with,' và dấu phẩy sau cụm mở đầu.
Begin with, the city needs better buses.→To begin with, the city needs better buses.
Người học thường bỏ 'to' vì nghĩ không cần; nhưng chuẩn là 'To begin with,'.
Nói sao cho lên band
5Firstly→6First of all→7+To begin with, + clause
Đồng nghĩa
Firstly — Ngắn gọn hơn, thường để đánh số các ý; 'To begin with' hợp nói và viết, hơi nhẹ nhàng hơn.
Dễ nhầm
At the beginning — Miêu tả thời điểm (khi sự việc bắt đầu), không phải để liệt kê ý trong bài luận.
“At the beginning of the movie, the main character moves to London.”
Initially — Nói về điều xảy ra trước tiên về mặt thời gian; có thể dùng để mở nhưng ít nhấn vào việc 'liệt kê các lý do'.
“Initially, few people supported the project.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Dùng ở đầu câu/đoạn để nêu ý đầu tiên khi liệt kê. Sau cụm này thường có dấu phẩy, theo sau là một mệnh đề hoàn chỉnh (subject + verb).
Nhớ 'To begin with' như câu mở đầu: To · begin · with = bắt đầu với cái này.
Cụm có nguồn gốc từ cấu trúc thông dụng trong giao tiếp để giới thiệu ý đầu tiên; 'to begin' = bắt đầu, 'with' nối ý đầu.