phrase · đời thường

To be honest, + clause

Band 5-6speaking

Nói thật lòng là... (dùng khi muốn thể hiện sự thẳng thắn, thường trong nói/ngắn gọn).

Used to say you are telling the truth or giving a frank personal opinion; common in spoken answers.

Ví dụ

To be honest, I'm not a big fan of reality TV.

Nói thật là, tôi không thích truyền hình thực tế lắm.

To be honest, I found the course harder than I expected.

Thành thật mà nói, tôi thấy khóa học khó hơn tôi tưởng.

To be honest, I wouldn't buy that brand again.

Nói thật lòng, tôi sẽ không mua thương hiệu đó nữa.

Câu mẫu band 8

To be honest, I find commuting tiring, and it's the main reason I prefer working from home when possible.

Cụm hay đi cùng

  • To be honest, I don't really like ...Thành thật mà nói, tôi thực sự không thích ...
  • To be honest, I'm not sure ...Thành thật mà nói, tôi không chắc ...

Họ từ

Honestly, phraseFrankly speaking, phrase

Lỗi thường gặp

Honestly I don't like it.To be honest, I don't like it.

Học viên thường dùng 'Honestly' thay cho 'To be honest' hoặc bỏ dấu phẩy; trong giao tiếp viết, 'To be honest,' là mẫu câu phổ biến ở đầu câu và nên có dấu phẩy.

To be honest I think that ... (used in Task 2 formal essay)I believe that ... / In my view, ...

Nhiều bạn dịch trực tiếp và dùng 'To be honest' trong bài luận học thuật, nhưng cụm này quá thân mật cho Task 2; nên dùng các mở đầu trang trọng hơn.

Be honest, I don't like it.To be honest, I don't like it.

Dịch sát 'hãy thành thật' dẫn tới cấu trúc sai; 'To be honest' là cụm cố định dùng để biểu đạt cảm xúc người nói.

Nói sao cho lên band

5Honestly,6Frankly speaking,7+To be honest,

Đồng nghĩa

Honestly,Ngắn gọn hơn, hơi thông tục; dùng để nhấn mạnh rằng mình đang nói thật.

Frankly speaking,Mạnh mẽ hơn, có thể khiến người nghe thấy trực tiếp hoặc thô hơn.

Dễ nhầm

Honestly,Tương đương nhưng ngắn gọn hơn; phổ biến trong nói nhanh.

Honestly, I don't think that's a good idea.

Mẹo nhớ & gốc từ

Dùng chủ yếu trong lời nói (Part 1/Part 3) để biểu hiện sự thẳng thắn; khi đứng đầu câu cần có dấu phẩy sau cụm này. Tránh dùng trong Task 2 vì quá thân mật; thay bằng 'In my view' hoặc 'I believe'.

Nhớ câu 'To be honest' như tiền tố trước khi nói thật: 'To be Honest → Thành thật mà nói'.

Cụm 'to be' + tính từ 'honest' = 'để mà thành thật' → cách nói thông dụng để mở lời thẳng thắn.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Mở ý & kết ý

Học từ này cùng bộ