phrase · đời thường
To be honest, + clause
Nói thật lòng là... (dùng khi muốn thể hiện sự thẳng thắn, thường trong nói/ngắn gọn).
Used to say you are telling the truth or giving a frank personal opinion; common in spoken answers.
Ví dụ
“To be honest, I'm not a big fan of reality TV.”
Nói thật là, tôi không thích truyền hình thực tế lắm.
“To be honest, I found the course harder than I expected.”
Thành thật mà nói, tôi thấy khóa học khó hơn tôi tưởng.
“To be honest, I wouldn't buy that brand again.”
Nói thật lòng, tôi sẽ không mua thương hiệu đó nữa.
Câu mẫu band 8
“To be honest, I find commuting tiring, and it's the main reason I prefer working from home when possible.”
Cụm hay đi cùng
- To be honest, I don't really like ... — Thành thật mà nói, tôi thực sự không thích ...
- To be honest, I'm not sure ... — Thành thật mà nói, tôi không chắc ...
Họ từ
Lỗi thường gặp
Honestly I don't like it.→To be honest, I don't like it.
Học viên thường dùng 'Honestly' thay cho 'To be honest' hoặc bỏ dấu phẩy; trong giao tiếp viết, 'To be honest,' là mẫu câu phổ biến ở đầu câu và nên có dấu phẩy.
To be honest I think that ... (used in Task 2 formal essay)→I believe that ... / In my view, ...
Nhiều bạn dịch trực tiếp và dùng 'To be honest' trong bài luận học thuật, nhưng cụm này quá thân mật cho Task 2; nên dùng các mở đầu trang trọng hơn.
Be honest, I don't like it.→To be honest, I don't like it.
Dịch sát 'hãy thành thật' dẫn tới cấu trúc sai; 'To be honest' là cụm cố định dùng để biểu đạt cảm xúc người nói.
Nói sao cho lên band
5Honestly,→6Frankly speaking,→7+To be honest,
Đồng nghĩa
Honestly, — Ngắn gọn hơn, hơi thông tục; dùng để nhấn mạnh rằng mình đang nói thật.
Frankly speaking, — Mạnh mẽ hơn, có thể khiến người nghe thấy trực tiếp hoặc thô hơn.
Dễ nhầm
Honestly, — Tương đương nhưng ngắn gọn hơn; phổ biến trong nói nhanh.
“Honestly, I don't think that's a good idea.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Dùng chủ yếu trong lời nói (Part 1/Part 3) để biểu hiện sự thẳng thắn; khi đứng đầu câu cần có dấu phẩy sau cụm này. Tránh dùng trong Task 2 vì quá thân mật; thay bằng 'In my view' hoặc 'I believe'.
Nhớ câu 'To be honest' như tiền tố trước khi nói thật: 'To be Honest → Thành thật mà nói'.
Cụm 'to be' + tính từ 'honest' = 'để mà thành thật' → cách nói thông dụng để mở lời thẳng thắn.