conjunction / adverb · trung tính
though
UK/ðəʊ/US/ðoʊ/THOUGH
mặc dù; thường đứng cuối câu trong văn nói hoặc đứng giữa ở dạng mệnh đề
used to introduce a contrast; often placed at the end of a sentence in spoken English
Ví dụ
“I enjoyed the course, though it was hard at times.”
Mình thích khóa học, mặc dù đôi khi nó khá khó.
“It was expensive. I bought it, though.”
Nó đắt. Nhưng mình vẫn mua.
“Though he was tired, he finished the project.”
Mặc dù anh ấy mệt, anh ấy vẫn hoàn thành dự án.
Câu mẫu band 8
“The new policy has some advantages; the implementation, though, raises practical concerns that must be addressed.”
Cụm hay đi cùng
- ..., X though. — ..., nhưng X (thường ở cuối câu)
- Though + clause — Mặc dù + mệnh đề
Họ từ
Lỗi thường gặp
Though the weather was bad, but we went out.→Though the weather was bad, we went out.
Nhiều học viên dịch trực tiếp 'mặc dù... nhưng...' nên để cả 'though' và 'but' gây thừa liên từ.
I like it, though I don't have time.→I like it, though.
Người học hay đặt 'though' sai chỗ khi muốn kết câu ngắn; nếu muốn đặt ở cuối câu thì không cần mệnh đề theo sau.
Nói sao cho lên band
5but→6although→7+though
Đồng nghĩa
although — trang trọng hơn; thường dùng ở văn viết; less likely đứng cuối câu
Dễ nhầm
although — ý giống nhau nhưng 'although' thường trang trọng hơn, ít dùng ở cuối câu
“Although it was late, we continued working.”
Mẹo nhớ & gốc từ
THOUGH = THO' mà NGƯỜI NÓI hay đặt ở cuối câu; nhớ dấu phẩy trước nếu cần.
Rút từ tiếng Anh Trung Cổ, dùng lâu trong cả văn nói và văn viết.