phrase · học thuật
This is particularly true of + NP
Dùng để nhấn mạnh rằng luận điểm trước đó đúng hơn với một danh mục hoặc trường hợp cụ thể nào đó.
Used to emphasize that the previous point applies even more to a specific category or case.
Ví dụ
“Public transport is important, and this is particularly true of rural areas where car ownership is low.”
Giao thông công cộng quan trọng, và điều này đặc biệt đúng với các khu vực nông thôn nơi sở hữu ôtô thấp.
“Digital skills are in demand; this is particularly true of coding and data analysis roles.”
Kỹ năng số đang được yêu cầu; điều này đặc biệt đúng với các công việc về lập trình và phân tích dữ liệu.
“Recycling initiatives help cities reduce waste; this is particularly true of food waste programmes.”
Các sáng kiến tái chế giúp thành phố giảm rác; điều này đặc biệt đúng với các chương trình xử lý rác thực phẩm.
Câu mẫu band 8
“Renewable technologies reduce emissions across sectors; this is particularly true of power generation, which accounts for the largest share of CO2 output.”
Cụm hay đi cùng
- particularly true of — đặc biệt đúng với
- especially true of — đặc biệt đúng đối với
Họ từ
Lỗi thường gặp
This is particularly true for rural areas.→This is particularly true of rural areas.
Người Việt thường dịch chữ 'cho' sang 'for' nhưng collocation chuẩn là 'true of' khi nói tới nhóm/đối tượng.
This is particularly true on coding jobs.→This is particularly true of coding jobs.
Giới từ 'of' thường bị nhầm với 'on' do dịch sát 'trên', nhưng collocation đúng là 'true of'.
Nói sao cho lên band
5This is true for + NP→6This is especially true of + NP→7+This is particularly true of + NP
Đồng nghĩa
This is especially true of + NP — tương đương, 'especially' có sắc thái hơi thân mật hơn 'particularly'
Dễ nhầm
This is especially true of + NP — 'especially' tương đương, có thể dùng thay thế nhưng học viên cần nhận biết sắc thái 'especially' hơi thông dụng hơn.
“This is especially true of teenagers who spend more time online.”
This is particularly the case for + NP — cách diễn đạt khác nhưng tương đương; 'the case for' khác về cấu trúc.
“This is particularly the case for small businesses during economic downturns.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Cấu trúc: This is particularly/especially true of + NP. Dùng 'of' để giới hạn đối tượng mà câu đúng hơn; tránh dùng 'for' trong collocation này.
Remember: 'true of' (đúng với) chứ không phải 'true for' ở ngữ cảnh này.
particularly từ Latin 'particula' (một phần nhỏ) chuyển thành 'cụ thể hơn'; 'of' dùng để chỉ đối tượng.