grammar · trang trọng
This calls into question whether + clause
Điều này khiến người ta nghi ngờ liệu...; dùng để báo hiệu bằng chứng hoặc sự kiện làm giảm độ tin cậy của một tuyên bố/giả thiết.
Used to indicate that evidence or an event undermines the credibility or validity of a claim.
Ví dụ
“The discrepancy in the data calls into question whether the original method was reliable.”
Sự khác biệt trong dữ liệu làm dấy lên nghi vấn liệu phương pháp ban đầu có đáng tin cậy hay không.
“Recent revelations call into question whether the company acted ethically.”
Những tiết lộ gần đây đặt ra nghi vấn liệu công ty có hành xử đúng về mặt đạo đức hay không.
“The lack of replication calls into question whether the results were robust.”
Việc không thể tái lập kết quả khiến người ta nghi ngờ liệu kết quả có vững chắc hay không.
Câu mẫu band 8
“The methodological flaws identified in the audit report call into question whether previous estimates of productivity were accurate.”
Cụm hay đi cùng
- call into question the validity / reliability / accuracy — đặt ra nghi vấn về tính hợp lệ / độ tin cậy / độ chính xác
Họ từ
Lỗi thường gặp
This call into question whether the data is reliable.→This calls into question whether the data are reliable.
Người Việt thường quên chia động từ theo chủ ngữ 'this' → phải là 'calls'. Ngoài ra, 'data' về mặt học thuật thường coi là số nhiều nên là 'are'.
This calls to question whether...→This calls into question whether...
Dịch sát tiếng Việt 'gọi ra để hỏi' dẫn tới 'to question' nhưng collocation đúng là 'call into question'.
Nói sao cho lên band
5This makes me doubt whether→6This raises doubts about→7+This calls into question whether + clause
Đồng nghĩa
raise doubts about — Ít trang trọng hơn nhưng gần nghĩa; 'call into question' thường mạnh hơn trong học thuật.
Dễ nhầm
call into question vs raise doubts about — 'Call into question' mang sắc thái mạnh, trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật; 'raise doubts about' ít trang trọng hơn.
“The new evidence raises doubts about the accuracy of the study.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung 'call' kéo cái gì đó 'into' một nơi (vào vùng nghi vấn).
Cụm hình thành từ 'call' (gọi) + 'into' (vào) + 'question' (nghi vấn) — nghĩa bóng là 'kéo vào vùng nghi ngờ'.