phrase (template) · trung tính
There is a growing concern that + clause
Dùng để nói rằng ngày càng nhiều người lo ngại về điều gì.
Used to say that more and more people are becoming worried about something.
Ví dụ
“There is a growing concern that plastic pollution will irreparably damage marine ecosystems.”
Ngày càng có nhiều lo ngại rằng ô nhiễm nhựa sẽ gây hại không thể khắc phục cho hệ sinh thái biển.
“There is a growing concern that children are spending too much time online.”
Ngày càng có nhiều lo ngại rằng trẻ em dành quá nhiều thời gian trực tuyến.
“There is a growing concern that rising temperatures will worsen health outcomes.”
Ngày càng có nhiều lo ngại rằng nhiệt độ tăng sẽ khiến kết quả sức khỏe xấu đi.
Câu mẫu band 8
“There is a growing concern that without stronger regulation, data privacy will continue to be compromised.”
Cụm hay đi cùng
- There is a growing concern that + clause — Ngày càng có lo ngại rằng + mệnh đề
- growing concern over/about + noun — lo ngại ngày càng tăng về + danh từ
Họ từ
Lỗi thường gặp
There is a growing concern about that + clause→There is a growing concern that + clause
Người Việt đôi khi thêm 'about' khi muốn dùng 'that'; với mệnh đề cần dùng 'that' (hoặc dùng 'about' kèm danh từ chứ không kèm 'that').
There are a growing concern that + clause→There is a growing concern that + clause
Người Việt hay lầm số nhiều/ít do trực dịch; 'a growing concern' là danh từ số ít nên động từ là 'is'.
Nói sao cho lên band
5People are worried that + clause→6There is increasing concern that + clause→7+There is a growing concern that + clause
Đồng nghĩa
There is increasing concern that + clause — Tương tự, 'increasing' là thay thế trực tiếp, hơi trung lập hơn 'growing'.
Dễ nhầm
There is growing concern over + noun — Khi nói về một vấn đề cụ thể (danh từ), dùng 'over/about'; khi theo sau bởi mệnh đề dùng 'that'.
“There is growing concern over the increase in housing prices.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Dùng 'There is a growing concern that + clause' khi muốn nói mối lo ngại tăng dần theo thời gian. Nếu theo sau là danh từ cụ thể thì dùng 'growing concern over/about + noun'. Động từ phải chia theo danh từ ngay sau 'there is/are'.
Nhớ 'There is' + 'a concern' (số ít) + 'that' cho mệnh đề phía sau.
Cụm phổ biến trong báo chí và văn viết chính thức để báo hiệu mối lo ngại gia tăng.