noun · trung tính
therapy
/ˈθerəpi/THE·ra·py
Liệu pháp hoặc phương pháp chữa trị để giảm hoặc chữa bệnh (vật lý, tâm lý, v.v.).
Treatment intended to relieve or heal a disorder; can be psychological or physical.
Ví dụ
“She attends weekly therapy to manage her anxiety.”
Cô ấy đi trị liệu hàng tuần để kiểm soát lo lắng.
“Physical therapy helped him recover after knee surgery.”
Vật lý trị liệu giúp anh ấy phục hồi sau phẫu thuật đầu gối.
“Cognitive behavioural therapy is effective for many people with depression.”
Liệu pháp hành vi nhận thức hiệu quả với nhiều người bị trầm cảm.
Câu mẫu band 8
“After several failed medications, she finally found relief through a combination of medication and psychotherapy.”
Cụm hay đi cùng
- physical therapy — vật lý trị liệu
- receive therapy — nhận trị liệu
- psychotherapy — liệu pháp tâm lý
Họ từ
Lỗi thường gặp
take therapy→have therapy / receive therapy / undergo therapy
Người Việt thường dịch 'đi trị liệu' theo nghĩa 'take' nhưng collocation tự nhiên là 'have therapy' hoặc 'receive therapy'.
a therapy→therapy (no article) or a specific therapy
Dùng mạo từ sai khi nói chung; 'therapy' khi nói chung thường không có mạo từ, trừ khi chỉ một loại cụ thể: 'a CBT therapy' (tuy nhiên nói 'CBT' là đủ).
Nói sao cho lên band
5treatment→6counselling→7+therapy
Đồng nghĩa
treatment — Rộng hơn; 'therapy' thường là một phương pháp cụ thể (ví dụ 'talk therapy').
Dễ nhầm
treatment — 'treatment' rộng và trung tính hơn; 'therapy' thường là một phương pháp liên tục (ví dụ trị liệu tâm lý) trong khi 'treatment' có thể là thuốc hoặc thủ thuật.
“Early treatment improves outcomes.”
Mẹo nhớ & gốc từ
THE + RAPY → 'the' nhớ tới 'the right method' giúp chữa → therapy = liệu pháp.
Từ Hy Lạp 'therapeia' nghĩa là chăm sóc, chữa trị; vào tiếng Anh với nghĩa y khoa/tâm lý.