noun · trung tính
theatre
UK/ˈθiːətə/US/ˈθiːətər/THE·a·tre
nhà hát hoặc nghệ thuật kịch; nơi diễn xuất trực tiếp
a building where plays and other live performances take place, or the art of live stage performance
Ví dụ
“She studies theatre at university and acts in student productions.”
Cô ấy học sân khấu ở trường đại học và đóng trong các vở của sinh viên.
“Local theatre companies staged new works last summer.”
Các công ty sân khấu địa phương đã dàn dựng các vở mới vào mùa hè vừa rồi.
“I prefer live theatre to watching films at the cinema.”
Tôi thích xem kịch trực tiếp hơn là xem phim ở rạp chiếu.
Câu mẫu band 8
“Supporting local theatre is essential for nurturing new playwrights and keeping cultural life vibrant in the community.”
Cụm hay đi cùng
- live theatre — kịch trực tiếp
- theatre company — đoàn kịch
- West End theatre — rạp/khu kịch nghệ nổi tiếng ở West End
Họ từ
Lỗi thường gặp
movie theatre (used for live theatre)→theatre
Người học Việt đôi khi gọi mọi rạp chiếu là 'movie theatre' ngay cả khi nói về nghệ thuật kịch trực tiếp; cần phân biệt 'theatre' (kịch) và 'cinema' (phim).
Nói sao cho lên band
5stage→6playhouse→7+theatre
Đồng nghĩa
playhouse — từ trang trọng/âm hưởng truyền thống cho tòa nhà biểu diễn
stage — nhấn vào nơi diễn xuất hơn là nghệ thuật tổng thể
Dễ nhầm
cinema — cinema là rạp chiếu phim hoặc lĩnh vực phim ảnh; khác với theatre là biểu diễn trực tiếp
“We went to the cinema to watch the new action film.”
Mẹo nhớ & gốc từ
theatre có hai nghĩa: chỉ nghệ thuật kịch (thường không đếm được: 'She studies theatre') và chỉ tòa nhà/rạp (đếm được: 'a theatre', 'two theatres').
THE·a·tre — 'the art' nghe giống 'theatre' → nghệ thuật sân khấu
từ tiếng Hy Lạp 'theatron' nghĩa là nơi để nhìn (a place for viewing) → chỉ nhà hát và nghệ thuật trình diễn