adjective · học thuật
technological
UK/ˌtɛknəˈlɒdʒɪkəl/US/ˌtɛknəˈlɑːdʒɪkəl/tech·no·LOG·i·cal
liên quan đến công nghệ hoặc phát triển kĩ thuật
relating to or using technology
Ví dụ
“Technological advances have changed how we communicate.”
Những tiến bộ công nghệ đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
“The city invested in technological infrastructure to become a smart city.”
Thành phố đã đầu tư vào cơ sở hạ tầng công nghệ để trở thành thành phố thông minh.
“Technological solutions helped reduce costs in manufacturing.”
Các giải pháp công nghệ đã giúp giảm chi phí trong sản xuất.
Câu mẫu band 8
“Technological innovation, when combined with effective regulation, can substantially improve public services.”
Cụm hay đi cùng
- technological advances — những tiến bộ công nghệ
- technological innovation — đổi mới công nghệ
- technological infrastructure — cơ sở hạ tầng công nghệ
Họ từ
Lỗi thường gặp
technology improvement→technological improvement / technological advancement
Người Việt hay đặt danh từ 'technology' trực tiếp trước 'improvement'; tiếng Anh chuyên ngành thường dùng 'technological improvement/advancement'.
the technological changes are very quick→technological changes happen very quickly
Cấu trúc so sánh/trạng từ: học viên thường quên biến 'quick' thành trạng từ 'quickly' khi mô tả thay đổi.
Nói sao cho lên band
5technology→6technical→7+technological
Đồng nghĩa
technical — 'Technical' nhấn vào kỹ thuật hoặc chi tiết chuyên môn; 'technological' thường nói chung về công nghệ và ứng dụng.
digital — nhấn vào công nghệ số; không bao trùm mọi loại công nghệ như 'technological' có thể.
Dễ nhầm
technical — tập trung vào khía cạnh kỹ thuật, chuyên môn hay chi tiết; 'technological' bao quát hơn, liên quan đến công nghệ nói chung.
“Technical problems with the server meant we couldn't access the database.”
digital — liên quan cụ thể đến công nghệ số; 'technological' còn gồm cả cơ khí, vật liệu, v.v.
“Digital marketing uses online platforms to reach customers.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Thêm -ical hoặc -ological vào danh từ 'technology' để tạo tính từ 'technological'; chú ý cách phát âm và chia từ.
technology → technological: thêm -ical/-ogical nhớ là 'thuộc về công nghệ'.
Từ 'technological' từ 'technology' (từ Hy Lạp 'techne' = nghệ thuật/kỹ năng), thêm phần đuôi để thành tính từ.