noun · trung tính

syllabus

/ˈsɪləbəs/SYL·la·bus

Band 4-5speakingtask2

Giáo trình tóm tắt nội dung một môn học: chủ đề, bài đọc, lịch trình và yêu cầu đánh giá.

An outline of the topics, readings, and assessments for a particular course.

Ví dụ

Check the syllabus for the reading list and deadlines.

Xem giáo trình để biết danh sách đọc và hạn chót.

The syllabus was updated before the semester started.

Giáo trình được cập nhật trước khi học kỳ bắt đầu.

Each course has its own syllabus available online.

Mỗi môn học có giáo trình riêng đăng trên mạng.

Câu mẫu band 8

Before I enrol, I always read the syllabus carefully to see how assessments are weighted across the semester.

Cụm hay đi cùng

  • course syllabusgiáo trình môn học
  • read the syllabusđọc giáo trình
  • updated syllabusgiáo trình được cập nhật

Họ từ

syllabus nounsyllabi noun (plural)syllabuses noun (plural)

Lỗi thường gặp

Two syllabus were uploaded.Two syllabi were uploaded.

Người Việt thường quên chia số trong tiếng Anh; 'syllabus' có hai dạng số nhiều chính thức là 'syllabi' hoặc 'syllabuses'.

The syllabus is the same as the curriculum.The syllabus is different from the curriculum.

Nhiều người Việt dùng hai từ thay thế nhau; syllabus là nội dung một môn, curriculum là chương trình cả khóa.

Nói sao cho lên band

5outline6course outline7+syllabus

Đồng nghĩa

outlineoutline chung chung hơn; syllabus chi tiết cho một môn học cụ thể.

Dễ nhầm

curriculumcurriculum là chương trình học tổng thể cho một cấp/chương trình, không chỉ một môn.

The syllabus lists weekly readings and assignment dates.

Mẹo nhớ & gốc từ

syllabus → 'syl' (list) + 'labus' nhớ là danh sách nội dung môn học.

Từ Latin 'syllabus' xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 17, nghĩa là bản tóm tắt các mục học.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Giáo dục & học tập

Học từ này cùng bộ