noun · học thuật
suffrage
/ˈsʌfrɪdʒ/SUF·frage
quyền bỏ phiếu, quyền bầu cử
the right to vote in political elections
Ví dụ
“The campaign for women's suffrage was a major social movement.”
Phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữ là một chuyển biến xã hội lớn.
“Many countries extended suffrage to all adults in the 20th century.”
Nhiều nước đã mở rộng quyền bầu cử cho mọi người trưởng thành trong thế kỷ 20.
“Universal suffrage is considered a cornerstone of modern democracy.”
Quyền bầu cử phổ thông được coi là nền tảng của nền dân chủ hiện đại.
Câu mẫu band 8
“The extension of suffrage to previously excluded groups is often a crucial step in the consolidation of democracy.”
Cụm hay đi cùng
- women's suffrage — quyền bầu cử của phụ nữ
- universal suffrage — quyền bầu cử phổ thông
- extend suffrage to — mở rộng quyền bầu cử cho
Họ từ
Lỗi thường gặp
women suffrage→women's suffrage
Người Việt thường nối hai danh từ trực tiếp như 'quyền bầu cử phụ nữ' nên hay thiếu dạng sở hữu trong tiếng Anh; cần 'women's' hoặc 'suffrage for women'.
suffrages→suffrage
Suffrage thường dùng như danh từ không đếm được khi nói chung nên không thêm -s; học viên Việt thường thêm -s theo thói quen số nhiều.
Nói sao cho lên band
5vote→6the right to vote→7+suffrage
Đồng nghĩa
franchise — từ pháp lý/thuật ngữ chính thức để chỉ quyền bầu cử; dùng trong văn bản pháp luật
the right to vote — cách nói dễ hiểu, ít trang trọng hơn 'suffrage'
Dễ nhầm
vote — hành động bỏ phiếu hoặc một lá phiếu cụ thể; không phải quyền pháp lý
“Every citizen cast a vote in the local election.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Suffrage thường được dùng như danh từ không đếm được khi nói chung ('suffrage'). Dùng 'women's suffrage' hoặc 'extend suffrage to X' thay vì cấu trúc sai như 'women suffrage' hay thêm '-s' không cần thiết.
Nhớ 'suffrage' là 'SUF' (sufficient = đủ) → đủ quyền bỏ phiếu = quyền bầu cử.
Từ cổ xuất phát từ tiếng Latin 'suffragium' qua tiếng Pháp cổ; phát triển thành 'suffrage' trong tiếng Anh hiện đại.