noun · trang trọng
succession
/səkˈsɛʃən/suc·CES·sion
sự kế tiếp, chuỗi người kế nhiệm hoặc kế thừa vị trí, thường dùng trong bối cảnh quản lý/chức vụ
the process or order in which one person replaces another in a job or position
Ví dụ
“The company has a clear succession plan for senior management.”
Công ty có kế hoạch kế nhiệm rõ ràng cho ban lãnh đạo cấp cao.
“A long succession of managers left the department demoralised.”
Một chuỗi dài các quản lý rời đi khiến phòng ban xuống tinh thần.
“Succession planning is important to avoid disruption when key staff leave.”
Lập kế hoạch kế nhiệm quan trọng để tránh gián đoạn khi nhân sự then chốt ra đi.
Câu mẫu band 8
“Robust succession planning helped the firm stay stable despite several unexpected departures.”
Cụm hay đi cùng
- succession plan — kế hoạch kế nhiệm
- line of succession — dãy người kế nhiệm
Họ từ
Lỗi thường gặp
They made a succession plan for leader.→They made a succession plan for the leader.
Người Việt thường bỏ mạo từ 'the'. Trong tiếng Anh 'the leader' cần để chỉ người cụ thể.
He is next in succession.→He is next in the line of succession.
Cấu trúc cố định là 'line of succession'; dịch trực tiếp 'next in succession' nghe không tự nhiên.
Nói sao cho lên band
5replacement→6line of succession→7+succession
Đồng nghĩa
replacement — replacement nhấn người thay thế cụ thể; succession nhấn tới quá trình hoặc chuỗi người thay thế
Dễ nhầm
successor — successor là người lên thay; succession là quá trình hoặc danh sách người kế nhiệm.
“The CEO's successor was chosen after a long succession process.”
Mẹo nhớ & gốc từ
succession → 'succeed' nghĩ tới nối tiếp, kế nhiệm
từ Latin 'successio' nghĩa là 'sự nối tiếp' liên quan đến succeed (thành công/tiếp nối).