adjective · trung tính

substantial

/səbˈstænʃəl/sub·STAN·tial

Band 6-7task2speaking

đáng kể, lớn về số lượng/khối lượng/quan trọng

large in amount, size, or importance

Ví dụ

There was a substantial increase in renewable energy investment.

Đã có sự tăng đáng kể trong đầu tư năng lượng tái tạo.

The museum received a substantial donation from alumni.

Bảo tàng nhận được một khoản quyên góp đáng kể từ cựu sinh viên.

The policy led to substantial improvements in air quality.

Chính sách dẫn đến cải thiện đáng kể về chất lượng không khí.

Câu mẫu band 8

The new regulation produced a substantial reduction in emissions within two years.

Cụm hay đi cùng

  • substantial evidencebằng chứng thuyết phục/đáng kể
  • substantial amountlượng lớn
  • substantial improvementcải thiện đáng kể

Họ từ

substantial adjectivesubstantially adverbsubstance noun

Lỗi thường gặp

a substantiate amounta substantial amount

Học viên hay nhầm lẫn hậu tố và dạng từ; 'substantial' là tính từ đúng, 'substantiate' là động từ có nghĩa khác.

the change was substantially bigthe change was substantial

Thêm trạng từ 'substantially' với 'big' thừa; trong nhiều cấu trúc nên dùng 'substantial' trực tiếp.

Nói sao cho lên band

5big6significant7+substantial

Đồng nghĩa

significant'Significant' thường trung tính và nhấn tới ý nghĩa; 'substantial' nhấn hơn tới kích thước hoặc khối lượng.

Dễ nhầm

significant'Significant' nhấn tới tính quan trọng hoặc ý nghĩa thống kê; 'substantial' nhấn tới kích thước hoặc mức độ lớn.

There was a significant difference between the two methods.

Mẹo nhớ & gốc từ

sub·STAN·tial → STAN như 'stand' tưởng tượng 'đứng vững' lớn, dễ nhớ là 'đáng kể'.

Từ Latin 'substantia' nghĩa là bản chất, vật chất → mở rộng sang 'lớn, đáng kể'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 7

Học từ này cùng bộ