adjective · trung tính
substantial
/səbˈstænʃəl/sub·STAN·tial
đáng kể, lớn về số lượng hoặc tầm quan trọng
large in amount, importance, or degree
Ví dụ
“There has been a substantial decline in groundwater levels over the past decade.”
Đã có sự suy giảm đáng kể về mực nước ngầm trong thập kỷ qua.
“The charity received a substantial donation after the appeal.”
Tổ chức từ thiện nhận được một khoản quyên góp đáng kể sau chiến dịch kêu gọi.
“A substantial number of students failed to meet the new requirements.”
Một số lượng lớn học sinh đã không đạt yêu cầu mới.
Câu mẫu band 8
“The new policy produced a substantial improvement in access to education for marginalised communities.”
Cụm hay đi cùng
- substantial increase — tăng đáng kể
- substantial evidence — bằng chứng thuyết phục/đáng kể
- substantial amount — lượng lớn
Họ từ
Lỗi thường gặp
substantialy→substantially
Người Việt hay viết sai khi chuyển 'substantial' thành trạng từ bởi quên chữ 'al' → 'ally'.
a lot substantial→substantial / a substantial amount
Dịch word-by-word từ 'nhiều' dẫn đến trật tự từ sai; cần dùng 'a substantial amount' hoặc 'substantial' đứng trước danh từ.
Nói sao cho lên band
5big→6significant→7+substantial
Đồng nghĩa
significant — significant là từ gần nghĩa; 'substantial' thường nhấn về kích thước hoặc số lượng lớn hơn
considerable — considerable tương đương, nhưng 'substantial' có sắc thái trang trọng hơn trong nhiều văn bản học thuật
Dễ nhầm
significant — significant nhấn vào tầm quan trọng hoặc ý nghĩa thống kê; substantial nhấn vào kích thước hoặc lượng lớn hơn trong bối cảnh thực tế.
“There was a significant increase in test scores after the new programme.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Tính từ 'substantial' chuyển thành trạng từ bằng cách thay -al thành -ally → 'substantially'.
sub + stance → tưởng tượng 'một thứ đứng dưới' nhưng lớn, nhớ 'substance' (vật chất) → substantial = đáng kể
từ 'substance' (Latinh substantia 'bản chất, vật') + hậu tố -ial để thành tính từ