noun · trung tính
strength
/strɛŋθ/STRENGTH
sức mạnh (thể chất hoặc năng lực chịu đựng); khả năng tạo lực
physical power or the quality of being strong
Ví dụ
“After months of lifting weights he regained much of his strength.”
Sau vài tháng tập tạ, anh ấy lấy lại được nhiều sức mạnh.
“Team strength can be more important than individual skill in some sports.”
Sức mạnh tập thể có thể quan trọng hơn kỹ năng cá nhân trong một số môn thể thao.
“She lacks the upper-body strength to lift heavy boxes.”
Cô ấy thiếu sức mạnh phần trên cơ thể để nâng những thùng nặng.
Câu mẫu band 8
“The team's physical strength, rather than superior tactics, ultimately decided the outcome of the match.”
Cụm hay đi cùng
- increase strength — tăng sức mạnh
- physical strength — sức mạnh thể chất
- core strength — sức mạnh vùng lõi (cơ bụng/lưng)
Họ từ
Lỗi thường gặp
He has a lot of strong.→He has a lot of strength.
Người Việt hay dùng 'strong' (tính từ) thay cho danh từ 'strength' do thói quen dịch trực tiếp từ 'mạnh'.
He improved his strengths to lift heavier.→He improved his strength to lift heavier.
Học viên thường thêm -s vì nghĩ về 'many strengths' (điểm mạnh), nhưng 'strength' theo nghĩa sức cơ là uncountable.
Nói sao cho lên band
5power→6force→7+strength
Đồng nghĩa
power — nhấn mạnh lực tức thời hoặc khả năng tạo ra lực; không phải lúc nào cũng nói về khả năng chịu đựng
force — tập trung vào lực tác động, mang tính vật lí hơn
Dễ nhầm
power — thường nói về lực hoặc khả năng tạo lực ngay lập tức; không nhấn mạnh độ bền như 'strength'.
“She used all her power to push the stalled car.”
Mẹo nhớ & gốc từ
strength = STRONG + -TH → nhớ là danh từ của 'strong' (sức mạnh).
từ tiếng Anh cổ 'strengð' nghĩa là sức mạnh