noun · trung tính
strategy
/ˈstrætədʒi/STRAT·e·gy
chiến lược, kế hoạch dài hạn để đạt mục tiêu cụ thể
a plan of action designed to achieve a long-term or overall aim
Ví dụ
“Time-management strategies help students finish essays on time.”
Các chiến lược quản lý thời gian giúp học sinh hoàn thành bài luận đúng hạn.
“The team's game strategy focused on quick counter-attacks.”
Chiến lược của đội tập trung vào phản công nhanh.
“You should have a revision strategy before exam week.”
Bạn nên có chiến lược ôn thi trước tuần kiểm tra.
Câu mẫu band 8
“Our strategy for reducing obesity in the city combined public education, subsidies for healthy food, and improved cycling infrastructure.”
Cụm hay đi cùng
- develop a strategy — phát triển một chiến lược
- long-term strategy — chiến lược dài hạn
- game strategy — chiến thuật/chiến lược thi đấu
Họ từ
Lỗi thường gặp
make a strategy→develop/plan a strategy
Người Việt hay dùng 'make' theo thói quen dịch; với 'strategy' động từ tự nhiên hơn là 'develop' hoặc 'plan'.
strategy for study→strategy for studying / study strategy
Trật tự từ: 'strategy for study' nghe hơi cứng; dùng 'strategy for studying' hoặc 'study strategy' tự nhiên hơn.
Nói sao cho lên band
5plan→6approach→7+strategy
Đồng nghĩa
plan — plan là từ chung, còn strategy nhấn mạnh mục tiêu dài hạn và cách tiếp cận có hệ thống
tactic — tactic là hành động cụ thể ngắn hạn trong khi strategy là khung dài hạn
Dễ nhầm
plan — kế hoạch cụ thể; plan có thể ngắn hoặc dài hạn nhưng ít nhấn vào phương pháp tổng thể
“I have a plan to revise every chapter this month.”
tactic — hành động/nghiệp vụ cụ thể để đạt mục tiêu ngắn hạn
“Their tactic was to press high up the pitch in the first half.”
Mẹo nhớ & gốc từ
strategy = STRAT(E)GY → STRAT giống 'street' hình dung đường đi dài, nhớ 'chiến lược' là đường đi dài hạn.
Từ 'strategy' từ tiếng Hy Lạp 'strategia' nghĩa là nghệ thuật chỉ huy quân đội, sau mở rộng thành kế hoạch tổng quát.