adverb / discourse marker · trung tính
still
/stɪl/STILL
vẫn vậy; dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó trái ngược hoặc bất chấp dự đoán
despite that; nonetheless; used to emphasize that a situation continues or that something unexpected is true
Ví dụ
“It's raining, but we are still going for a walk.”
Trời đang mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi dạo.
“He failed the first time; still, he didn't give up.”
Anh ấy thất bại lần đầu; tuy vậy, anh ấy không bỏ cuộc.
“The idea is risky, but still worth exploring.”
Ý tưởng rủi ro, nhưng vẫn đáng để thử.
Câu mẫu band 8
“The experiment produced inconclusive results; still, the data offer valuable insights for future work.”
Cụm hay đi cùng
- still + comma + clause — vẫn + mệnh đề (thường dùng để nhấn mạnh trái ngược)
- verb + still + complement — động từ + still + phần bổ ngữ để nhấn mạnh
Họ từ
Lỗi thường gặp
I tired, still I continued.→I was tired; still, I continued.
Người Việt hay quên động từ 'be' hoặc dấu câu khi dịch trực tiếp. 'still' thường đứng giữa mệnh đề và cần mệnh đề chính hoàn chỉnh.
Still it was unexpected.→Still, it was unexpected.
Người học quên dấu phẩy khi 'still' đứng đầu câu như liên từ chuyển tiếp.
Nói sao cho lên band
5but→6yet→7+still
Đồng nghĩa
nevertheless — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
yet — Ngắn gọn, thường đứng ở đầu hay giữa câu; 'yet' có vẻ trang trọng hơn 'still' trong một số vị trí.
Dễ nhầm
nevertheless — Ít thân mật hơn 'still'; phù hợp cho văn viết học thuật.
“The plan was expensive; nevertheless, the council approved it.”
Mẹo nhớ & gốc từ
still = vẫn → nghĩ tới 'vẫn' trong tiếng Việt để nhớ chức năng nhấn mạnh trái ngược.
Từ cổ tiếng Anh 'steall' nghĩa là đứng yên; giờ có nghĩa 'vẫn, vẫn còn'.