noun · trung tính
stamina
UK/ˈstæmɪnə/US/ˈstæmənə/STAM·i·na
sức bền; khả năng duy trì hoạt động thể chất hoặc tinh thần trong thời gian dài
the physical or mental energy that allows you to do something for a long time
Ví dụ
“Long-distance runners need great stamina.”
Vận động viên chạy đường dài cần sức bền lớn.
“Teaching full-time requires both stamina and patience.”
Dạy học toàn thời gian đòi hỏi cả sức bền và sự kiên nhẫn.
“To improve stamina, try interval training twice a week.”
Để cải thiện sức bền, thử luyện tập ngắt quãng hai lần một tuần.
Câu mẫu band 8
“Professional cyclists build stamina through a mix of long rides, high-intensity intervals, and careful recovery.”
Cụm hay đi cùng
- build stamina — tăng cường sức bền
- have the stamina — có sức bền
- physical stamina — sức bền thể chất
Họ từ
Lỗi thường gặp
much stamina→a lot of stamina / high stamina
Người Việt hay dùng 'much' với danh từ đếm được/không chính xác; nói 'a lot of stamina' hoặc 'high stamina' tự nhiên hơn.
strong stamina→good/strong endurance or high stamina
Kết hợp tính từ 'strong' với 'stamina' nghe lạ; tốt hơn dùng 'good stamina' hoặc 'high stamina', hoặc dùng 'strong endurance'.
Nói sao cho lên band
5energy→6endurance→7+stamina
Đồng nghĩa
endurance — rất gần nghĩa; 'endurance' dùng cả cho sức chịu đựng tinh thần lẫn thể chất
staying power — cách nói thông tục, nhấn vào khả năng tiếp tục qua khó khăn
Dễ nhầm
endurance — tương tự stamina nhưng dùng rộng hơn cho cả tinh thần và thể chất
“Her endurance during the marathon impressed everyone.”
energy — năng lượng tức thời; không nhất thiết là khả năng duy trì trong thời gian dài
“I don't have the energy to go to the gym today.”
Mẹo nhớ & gốc từ
stamina = STAM + i + NA → tưởng tượng 'STAMp IN A': đóng dấu liên tục cho thấy phải làm lâu dài để có sức bền.
Từ 'stamina' bắt nguồn từ tiếng Latin 'stamen' nghĩa là sợi trục, sau chuyển thành ý 'sức bền, trụ cột'.